Humenne vs L. Mikulas — 2. liga
2. liga · Slovakia
1
4.10
X
4.15
2
1.82
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.24
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HUM
HumenneDự đoánL. MikulasL. 
HumenneDự đoánL. MikulasL. 
46%Kiểm soát bóng54%
5Tổng dứt điểm11
2Trúng đích5
4Phạt góc5
2Thẻ vàng1
0Lỗi8
HUM
HumenneThực tếL. MikulasL. 
HumenneThực tếL. MikulasL. 
44%Kiểm soát bóng56%
7Tổng dứt điểm16
3Trúng đích9
6Phạt góc14
4Thẻ vàng3
10Lỗi10
HUM
HumenneThực tế · Dự đoánL. MikulasL. 
HumenneThực tế · Dự đoánL. MikulasL. 
44%46%Kiểm soát bóng56%54%
75Tổng dứt điểm1611
32Trúng đích95
64Phạt góc145
42Thẻ vàng31
100Lỗi108
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HUM
HumenneMỗi trậnL. MikulasL. 
HumenneMỗi trậnL. MikulasL. 
1.3Bàn thắng / trận2.5
1.7Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HUM
HumenneTỷ lệL. MikulasL. 
HumenneTỷ lệL. MikulasL. 
40%Trận thắng60%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HUM
Humenne
DDLLW
Humenne
DDLLW
ZIL
Zilina B
HUM
Humenne
0
0
1.77
3.95
Zilina B
HUM
Humenne
0
0
1.77
3.95
HUM
Humenne
I.
I. Bratislava
1
1
3.10
2.05
Humenne
I.
I. Bratislava
1
1
3.10
2.05
POV
Povazska B
HUM
Humenne
2
1
1.57
5.00
Povazska B
HUM
Humenne
2
1
1.57
5.00
HUM
Humenne
PET
Petrzalka
0
1
4.40
1.70
Humenne
PET
Petrzalka
0
1
4.40
1.70
STR
Stropkov
HUM
Humenne
1
2
–
–
Stropkov
HUM
Humenne
1
2
–
–
LEH
Lehota p. V.
HUM
Humenne
1
0
1.80
4.60
Lehota p. V.
HUM
Humenne
1
0
1.80
4.60
SLO
Slovan II
HUM
Humenne
3
0
2.02
3.50
Slovan II
HUM
Humenne
3
0
2.02
3.50
SNI
Snina
HUM
Humenne
1
2
–
–
Snina
HUM
Humenne
1
2
–
–
HUM
Humenne
ZVO
Zvolen
1
0
2.87
2.37
Humenne
ZVO
Zvolen
1
0
2.87
2.37
SAM
Samorin
HUM
Humenne
3
1
1.72
4.35
Samorin
HUM
Humenne
3
1
1.72
4.35
L.
L. Mikulas
WWDLD
L. Mikulas
WWDLD
MAL
Malzenice
L.
L. Mikulas
1
2
2.90
2.27
Malzenice
L.
L. Mikulas
1
2
2.90
2.27
LEV
Levoca
L.
L. Mikulas
0
2
–
–
Levoca
L.
L. Mikulas
0
2
–
–
L.
L. Mikulas
ZLA
Zlate M
0
0
2.08
3.15
L. Mikulas
ZLA
Zlate M
0
0
2.08
3.15
POH
Pohronie
L.
L. Mikulas
2
0
2.61
2.40
Pohronie
L.
L. Mikulas
2
0
2.61
2.40
L.
L. Mikulas
I.
I. Bratislava
3
3
2.18
3.20
L. Mikulas
I.
I. Bratislava
3
3
2.18
3.20
PET
Petrzalka
L.
L. Mikulas
2
0
1.75
4.50
Petrzalka
L.
L. Mikulas
2
0
1.75
4.50
GER
Gerlachov
L.
L. Mikulas
0
1
28.00
1.06
Gerlachov
L.
L. Mikulas
0
1
28.00
1.06
L.
L. Mikulas
ZVO
Zvolen
2
2
1.62
4.85
L. Mikulas
ZVO
Zvolen
2
2
1.62
4.85
PRE
Presov
L.
L. Mikulas
1
1
1.72
4.45
Presov
L.
L. Mikulas
1
1
1.72
4.45
L.
L. Mikulas
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
L. Mikulas
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
Đối đầu
HUM
Humenne
Humenne0·1·2
L. MikulasL. 

- thg 4 2025 L. Mikulas 3 - 0 Humenne
- thg 9 2024 Humenne 0 - 0 L. Mikulas
- thg 5 2024 L. Mikulas 1 - 0 Humenne
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















