Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Humenne vs L. Mikulas — 2. liga

2. liga · Slovakia
1 4.10
X 4.15
2 1.82

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.24 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Humenne 22%@4.10
Hòa 22%@4.15
L. Mikulas 56%@1.82
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 74%@1.61
Xỉu 2.5 26%@4.58
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@1.62
Không 42%@2.22
Bet Builder
X2 & Over 1.5 67%@1.42
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

HumenneDự đoánL. Mikulas
46%Kiểm soát bóng54%
5Tổng dứt điểm11
2Trúng đích5
4Phạt góc5
2Thẻ vàng1
0Lỗi8
HumenneThực tếL. Mikulas
44%Kiểm soát bóng56%
7Tổng dứt điểm16
3Trúng đích9
6Phạt góc14
4Thẻ vàng3
10Lỗi10
HumenneThực tế · Dự đoánL. Mikulas
44%46%Kiểm soát bóng56%54%
75Tổng dứt điểm1611
32Trúng đích95
64Phạt góc145
42Thẻ vàng31
100Lỗi108

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

HumenneMỗi trậnL. Mikulas
1.3Bàn thắng / trận2.5
1.7Bàn thua / trận0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

HumenneTỷ lệL. Mikulas
40%Trận thắng60%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.560%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Humenne DDLLW
D 28 thg 9 Zilina B Humenne 0 0 1.77 3.95
D 19 thg 9 Humenne I. Bratislava 1 1 3.10 2.05
L 12 thg 9 Povazska B Humenne 2 1 1.57 5.00
L 5 thg 9 Humenne Petrzalka 0 1 4.40 1.70
W 2 thg 9 Stropkov Humenne 1 2 – –
L 29 thg 8 Lehota p. V. Humenne 1 0 1.80 4.60
L 17 thg 8 Slovan II Humenne 3 0 2.02 3.50
W 11 thg 8 Snina Humenne 1 2 – –
W 8 thg 8 Humenne Zvolen 1 0 2.87 2.37
L 1 thg 8 Samorin Humenne 3 1 1.72 4.35
L. Mikulas WWDLD
W 27 thg 9 Malzenice L. Mikulas 1 2 2.90 2.27
W 23 thg 9 Levoca L. Mikulas 0 2 – –
D 18 thg 9 L. Mikulas Zlate M 0 0 2.08 3.15
L 11 thg 9 Pohronie L. Mikulas 2 0 2.61 2.40
D 4 thg 9 L. Mikulas I. Bratislava 3 3 2.18 3.20
L 30 thg 8 Petrzalka L. Mikulas 2 0 1.75 4.50
W 26 thg 8 Gerlachov L. Mikulas 0 1 28.00 1.06
D 14 thg 8 L. Mikulas Zvolen 2 2 1.62 4.85
D 8 thg 8 Presov L. Mikulas 1 1 1.72 4.45
W 31 thg 7 L. Mikulas Galanta 2 0 1.35 7.60

Đối đầu

Humenne
0·1·2
L. Mikulas
  • thg 4 2025 L. Mikulas 3 - 0 Humenne
  • thg 9 2024 Humenne 0 - 0 L. Mikulas
  • thg 5 2024 L. Mikulas 1 - 0 Humenne

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Petržalka 10 +14 27
2 Šamorín 10 +12 27
4 Žilina II 10 +3 17
5 Pohronie 10 +1 16
6 Galanta 10 -1 16
7 Inter Bratislava 10 +9 15
8 Tatran Prešov 10 -2 14
11 Zlaté Moravce 10 +1 12
12 Malženice 10 -2 10
14 Humenné 10 -7 8
15 MFK Bytča 10 -20 6
16 Lokomotíva Zvolen 10 -11 3