Hranice vs Frydlant — 3. liga - MSFL
3. liga - MSFL · Cộng Hòa Séc
1
2.08
X
3.50
2
3.02
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
68%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HRA
HraniceMỗi trậnFrydlantFRY
HraniceMỗi trậnFrydlantFRY
0.9
Bàn thắng / trận
1.32.0
Bàn thua / trận
2.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HRA
HraniceTỷ lệFrydlantFRY
HraniceTỷ lệFrydlantFRY
20%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
70%40%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HRA
Hranice
LLLDL
Hranice
LLLDL
UHE
Uhersky Brod
HRA
Hranice
1
0
1.62
4.35
Uhersky Brod
HRA
Hranice
1
0
1.62
4.35
HRA
Hranice
UNI
Unicov
0
1
3.60
1.82
Hranice
UNI
Unicov
0
1
3.60
1.82
FRY
Frydek-Mistek
HRA
Hranice
1
0
1.32
6.90
Frydek-Mistek
HRA
Hranice
1
0
1.32
6.90
ZAB
Zabreh
HRA
Hranice
2
2
–
–
Zabreh
HRA
Hranice
2
2
–
–
ZBR
Zbrojovka II
HRA
Hranice
3
1
1.58
4.30
Zbrojovka II
HRA
Hranice
3
1
1.58
4.30
HRA
Hranice
SIG
Sigma II
0
4
3.65
1.97
Hranice
SIG
Sigma II
0
4
3.65
1.97
HRA
Hranice
KAR
Karvina II
0
0
1.82
3.25
Hranice
KAR
Karvina II
0
0
1.82
3.25
HLU
Hlucin
HRA
Hranice
0
3
2.35
2.63
Hlucin
HRA
Hranice
0
3
2.35
2.63
VRC
Vrchovina
HRA
Hranice
2
2
1.97
3.85
Vrchovina
HRA
Hranice
2
2
1.97
3.85
HRA
Hranice
ZLI
Zlin II
3
2
2.35
3.10
Hranice
ZLI
Zlin II
3
2
2.35
3.10
FRY
Frydlant
LDLWD
Frydlant
LDLWD
FRY
Frydlant
NOV
Novy Jicin
0
1
2.10
3.10
Frydlant
NOV
Novy Jicin
0
1
2.10
3.10
FRY
Frydlant
OPA
Opava
1
1
–
–
Frydlant
OPA
Opava
1
1
–
–
PUS
Pusta Polom
FRY
Frydlant
3
0
–
–
Pusta Polom
FRY
Frydlant
3
0
–
–
TJ TJ Bystrice
FRY
Frydlant
1
2
–
–
Frydlant
1
2
–
–
FRY
Frydlant
PET
Petrvald M
2
2
–
–
Frydlant
PET
Petrvald M
2
2
–
–
BRI
Bridlicna
FRY
Frydlant
2
2
–
–
Bridlicna
FRY
Frydlant
2
2
–
–
FRY
Frydlant
BIL
Bilovec
1
1
–
–
Frydlant
BIL
Bilovec
1
1
–
–
OPA
Opava II
FRY
Frydlant
5
1
1.83
4.40
Opava II
FRY
Frydlant
5
1
1.83
4.40
CES
Cesky Tesin
FRY
Frydlant
2
2
4.15
1.85
Cesky Tesin
FRY
Frydlant
2
2
4.15
1.85
FRY
Frydlant
STO
Stonava
1
3
2.87
2.25
Frydlant
STO
Stonava
1
3
2.87
2.25
Đối đầu
HRA
Hranice
Hranice0·0·1
FrydlantFRY

- thg 1 2026 SK Hranice 3 - 4 Frydlant
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



























