Hranice vs Frydlant — 3. liga - MSFL
3. liga - MSFL · Cộng Hòa Séc
1
2.08
X
3.50
2
3.02
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
68%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HRA
HraniceMỗi trậnFrydlantFRY
HraniceMỗi trậnFrydlantFRY
0.9Bàn thắng / trận1.3
2.0Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HRA
HraniceTỷ lệFrydlantFRY
HraniceTỷ lệFrydlantFRY
20%Trận thắng20%
70%Tài 1.5100%
60%Tài 2.570%
40%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HRA
Hranice
DWDWW
Hranice
DWDWW
HRA
Hranice
LIS
Lisen II
1
1
4.20
1.65
Hranice
LIS
Lisen II
1
1
4.20
1.65
BLA
Blansko
HRA
Hranice
1
3
2.17
2.75
Blansko
HRA
Hranice
1
3
2.17
2.75
HRA
Hranice
SLO
Slovacko B
1
1
2.77
2.23
Hranice
SLO
Slovacko B
1
1
2.77
2.23
HOD
Hodonin
HRA
Hranice
0
1
1.44
5.35
Hodonin
HRA
Hranice
0
1
1.44
5.35
HRA
Hranice
VRC
Vrchovina
1
0
2.55
2.47
Hranice
VRC
Vrchovina
1
0
2.55
2.47
HRA
Hranice
HLU
Hlubina
1
4
2.65
2.27
Hranice
HLU
Hlubina
1
4
2.65
2.27
POL
Polanka n
HRA
Hranice
0
1
3.00
2.10
Polanka n
HRA
Hranice
0
1
3.00
2.10
HRA
Hranice
HAV
Havirov
6
0
2.32
2.57
Hranice
HAV
Havirov
6
0
2.32
2.57
UHE
Uhersky Brod
HRA
Hranice
1
0
1.62
4.35
Uhersky Brod
HRA
Hranice
1
0
1.62
4.35
HRA
Hranice
UNI
Unicov
0
1
3.60
1.82
Hranice
UNI
Unicov
0
1
3.60
1.82
FRY
Frydlant
LLLLL
Frydlant
LLLLL
FRY
Frydlant
VAL
Valasske M
0
6
4.55
1.51
Frydlant
VAL
Valasske M
0
6
4.55
1.51
FRY
Frydek-Mistek B
FRY
Frydlant
5
1
–
–
Frydek-Mistek B
FRY
Frydlant
5
1
–
–
FRY
Frydlant
RYM
Rymarov
2
5
–
–
Frydlant
RYM
Rymarov
2
5
–
–
VRA
Vratimov
FRY
Frydlant
2
1
1.28
8.00
Vratimov
FRY
Frydlant
2
1
1.28
8.00
FRY
Frydlant
SUM
Sumperk
1
5
2.55
2.50
Frydlant
SUM
Sumperk
1
5
2.55
2.50
FRY
Frydlant
BRN
Brno (Cze)
0
10
39.00
1.06
Frydlant
BRN
Brno (Cze)
0
10
39.00
1.06
KRA
Kravare
FRY
Frydlant
7
2
1.98
3.00
Kravare
FRY
Frydlant
7
2
1.98
3.00
FRY
Frydlant
NOV
Novy Jicin
0
1
2.10
3.10
Frydlant
NOV
Novy Jicin
0
1
2.10
3.10
FRY
Frydlant
OPA
Opava
1
1
–
–
Frydlant
OPA
Opava
1
1
–
–
PUS
Pusta Polom
FRY
Frydlant
3
0
–
–
Pusta Polom
FRY
Frydlant
3
0
–
–
Đối đầu
HRA
Hranice
Hranice0·0·1
FrydlantFRY

- thg 1 2026 Hranice 3 - 4 Frydlant
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



























