Houtvenne vs Dessel — First Amateur Division
1
2.52
X
3.45
2
2.52
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
87%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HOU
HoutvenneMỗi trậnDesselDES
HoutvenneMỗi trậnDesselDES
2.1Bàn thắng / trận1.9
1.6Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HOU
HoutvenneTỷ lệDesselDES
HoutvenneTỷ lệDesselDES
50%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.580%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HOU
Houtvenne
LWLWW
Houtvenne
LWLWW
HOO
Hoogstraten
HOU
Houtvenne
3
0
2.40
2.45
Hoogstraten
HOU
Houtvenne
3
0
2.40
2.45
HOU
Houtvenne
MAN
Mandel United
2
1
2.06
3.15
Houtvenne
MAN
Mandel United
2
1
2.06
3.15
LOK
Lokeren-T
HOU
Houtvenne
5
0
1.53
7.20
Lokeren-T
HOU
Houtvenne
5
0
1.53
7.20
ZEL
Zelzate
HOU
Houtvenne
0
3
2.95
2.07
Zelzate
HOU
Houtvenne
0
3
2.95
2.07
SPO
Spouwen-Moper
HOU
Houtvenne
3
4
1.88
3.50
Spouwen-Moper
HOU
Houtvenne
3
4
1.88
3.50
HOU
Houtvenne
LEU
Leuven B
3
1
2.57
2.43
Houtvenne
LEU
Leuven B
3
1
2.57
2.43
LYR
Lyra-Lierse
HOU
Houtvenne
4
3
2.77
2.40
Lyra-Lierse
HOU
Houtvenne
4
3
2.77
2.40
HOU
Houtvenne
HAS
Hasselt
0
1
5.50
1.49
Houtvenne
HAS
Hasselt
0
1
5.50
1.49
MER
Merelbeke
HOU
Houtvenne
2
1
2.18
2.95
Merelbeke
HOU
Houtvenne
2
1
2.18
2.95
HOU
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
Houtvenne
CER
Cercle II
1
1
2.55
2.52
DES
Dessel
WDWDW
Dessel
WDWDW
DES
Dessel
HAR
Harelbeke
4
0
1.68
4.15
Dessel
HAR
Harelbeke
4
0
1.68
4.15
MER
Merelbeke
DES
Dessel
1
1
2.35
2.70
Merelbeke
DES
Dessel
1
1
2.35
2.70
DES
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
Dessel
CER
Cercle II
3
1
2.22
2.70
DES
Dessel
HOO
Hoogstraten
1
1
2.10
3.05
Dessel
HOO
Hoogstraten
1
1
2.10
3.05
TIE
Tienen
DES
Dessel
3
4
2.47
2.70
Tienen
DES
Dessel
3
4
2.47
2.70
HAS
Hasselt
DES
Dessel
1
0
1.32
8.50
Hasselt
DES
Dessel
1
0
1.32
8.50
DES
Dessel
CER
Cercle II
2
2
2.38
2.80
Dessel
CER
Cercle II
2
2
2.38
2.80
TIE
Tienen
DES
Dessel
1
3
2.62
2.55
Tienen
DES
Dessel
1
3
2.62
2.55
DES
Dessel
ZEL
Zelzate
3
1
2.40
2.70
Dessel
ZEL
Zelzate
3
1
2.40
2.70
DES
Dessel
KNO
Knokke
4
3
2.75
2.33
Dessel
KNO
Knokke
4
3
2.75
2.33
Đối đầu
HOU
Houtvenne
Houtvenne1·0·1
DesselDES

- thg 2 2026 Dessel 3 - 2 Houtvenne
- thg 12 2025 Houtvenne 3 - 2 Dessel

