Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Hostert vs Bettembourg — National Division

National Division · Luxembourg
1 1.91
X 3.90
2 3.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hostert 63%@1.91
Hòa 16%@3.90
Bettembourg 21%@3.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 75%@1.54
Xỉu 2.5 25%@4.62
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 68%@1.51
Không 32%@2.35

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

HostertMỗi trậnBettembourg
2.1Bàn thắng / trận0.7
1.6Bàn thua / trận2.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

HostertTỷ lệBettembourg
60%Trận thắng20%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.550%
60%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hostert WDDWL
W 20 thg 9 Alisontia Hostert 1 2 – –
D 16 thg 9 Hostert Jeunesse Esch 1 1 2.35 2.95
D 12 thg 9 Hostert Dudelange 0 0 3.30 1.98
W 5 thg 9 Victoria Hostert 0 2 2.95 2.28
L 30 thg 8 Hostert Differdange 0 2 5.70 1.45
W 23 thg 8 Hesperange Hostert 0 2 4.60 1.61
W 16 thg 8 Hostert Ettelbruck 5 1 1.95 3.25
L 9 thg 8 Kaerjeng Hostert 4 2 1.92 3.85
L 2 thg 8 Walferdange Hostert 3 2 2.20 2.72
L 22 thg 7 Virton Hostert 1 0 – –
Bettembourg WLLWL
W 20 thg 9 Jeunesse J Bettembourg 1 2 – –
L 9 thg 11 Feulen Bettembourg 2 1 – –
L 25 thg 5 Dudelange Bettembourg 5 0 – –
W 18 thg 5 Bettembourg Fola 2 0 1.44 5.50
L 11 thg 5 UNA Strassen Bettembourg 3 0 – –
D 4 thg 5 Bettembourg Racing U 0 0 8.00 1.30
L 27 thg 4 Wiltz Bettembourg 3 2 1.65 4.50
L 19 thg 4 Bettembourg Rodange 1 2 – –
L 12 thg 4 Differdange Bettembourg 1 0 1.04 31.00
L 6 thg 4 Bettembourg Victoria 1 2 – –

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Differdange 46 +75 109
2 UNA Strassen 44 +30 80
3 Racing U 45 +11 75
4 Jeunesse Esch 47 +2 72
5 Hesperange 44 +22 71
6 Dudelange 38 +34 70
7 Mondorf 44 +8 65
8 Progres N 38 +11 58
9 Union T 38 +1 49
10 Victoria 40 -13 48
11 Hostert 29 -17 32
12 Wiltz 32 -27 26
13 Fola 32 -47 26
14 Rodange 22 -22 19
15 Mondercange 31 -38 17
16 Kaerjeng 12 -4 15
17 Bettembourg 14 -9 13
18 Jeunesse C 8 -2 10
19 Bissen 3 +7 9
20 Schifflange 8 -6 5
21 Mamer 3 -4 3
22 Marisca Mersch 8 -12 3