Horizonte vs Fortaleza — Cearense - 1
Cearense - 1 · Brazil
1
9.00
X
4.50
2
1.46
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.95
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HOR
HorizonteMỗi trậnFortalezaFOR
HorizonteMỗi trậnFortalezaFOR
1.2Bàn thắng / trận1.9
1.0Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HOR
HorizonteTỷ lệFortalezaFOR
HorizonteTỷ lệFortalezaFOR
40%Trận thắng60%
80%Tài 1.560%
30%Tài 2.560%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HOR
Horizonte
LLDDW
Horizonte
LLDDW
HOR
Horizonte
FLO
Floresta
0
1
4.10
2.10
Horizonte
FLO
Floresta
0
1
4.10
2.10
CEA
Ceara
HOR
Horizonte
4
0
1.23
15.00
Ceara
HOR
Horizonte
4
0
1.23
15.00
IGU
Iguatu
HOR
Horizonte
1
1
2.00
4.40
Iguatu
HOR
Horizonte
1
1
2.00
4.40
FER
Ferroviario
HOR
Horizonte
2
2
1.90
4.70
Ferroviario
HOR
Horizonte
2
2
1.90
4.70
MAR
Maracana
HOR
Horizonte
1
2
2.15
4.00
Maracana
HOR
Horizonte
1
2
2.15
4.00
HOR
Horizonte
QUI
Quixada
0
0
2.02
5.40
Horizonte
QUI
Quixada
0
0
2.02
5.40
AME
America-RN
HOR
Horizonte
2
0
1.80
3.80
America-RN
HOR
Horizonte
2
0
1.80
3.80
HOR
Horizonte
SAN
Santa Cruz
2
0
4.72
1.68
Horizonte
SAN
Santa Cruz
2
0
4.72
1.68
HOR
Horizonte
FER
Ferroviario
2
0
2.75
2.40
Horizonte
FER
Ferroviario
2
0
2.75
2.40
TRE
Treze
HOR
Horizonte
0
2
1.60
5.25
Treze
HOR
Horizonte
0
2
1.60
5.25
FOR
Fortaleza
DDWDW
Fortaleza
DDWDW
FOR
Fortaleza
NAU
Nautico
1
1
1.64
5.90
Fortaleza
NAU
Nautico
1
1
1.64
5.90
FOR
Fortaleza
ATH
Athletic Club
2
2
1.62
7.40
Fortaleza
ATH
Athletic Club
2
2
1.62
7.40
LON
Londrina
FOR
Fortaleza
1
2
2.75
2.87
Londrina
FOR
Fortaleza
1
2
2.75
2.87
FOR
Fortaleza
CEA
Ceara
1
1
2.27
3.45
Fortaleza
CEA
Ceara
1
1
2.27
3.45
FOR
Fortaleza
AVA
Avai
1
0
1.56
7.10
Fortaleza
AVA
Avai
1
0
1.56
7.10
GOI
Goias
FOR
Fortaleza
0
1
2.60
3.00
Goias
FOR
Fortaleza
0
1
2.60
3.00
FOR
Fortaleza
OPE
Operario-PR
1
1
1.83
4.70
Fortaleza
OPE
Operario-PR
1
1
1.83
4.70
CRI
Criciuma
FOR
Fortaleza
0
2
2.00
4.25
Criciuma
FOR
Fortaleza
0
2
2.00
4.25
FOR
Fortaleza
SAO
Sao Bernardo
1
1
1.76
5.25
Fortaleza
SAO
Sao Bernardo
1
1
1.76
5.25
JUV
Juventude
FOR
Fortaleza
0
0
2.17
3.75
Juventude
FOR
Fortaleza
0
0
2.17
3.75
Đối đầu
HOR
Horizonte
Horizonte0·0·1
FortalezaFOR

- thg 1 2025 Horizonte 1 - 3 Fortaleza
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















