Honefoss W vs Brann W — Toppserien
Toppserien · Na Uy
1
30.00
X
12.50
2
1.07
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @4.40
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HON
Honefoss WDự đoánBrann WBRA
Honefoss WDự đoánBrann WBRA
37%Kiểm soát bóng63%
7Tổng dứt điểm22
3Trúng đích10
3Phạt góc9
1Thẻ vàng2
HON
Honefoss WThực tếBrann WBRA
Honefoss WThực tếBrann WBRA
25%Kiểm soát bóng75%
4Tổng dứt điểm18
1Trúng đích7
0Phạt góc6
HON
Honefoss WThực tế · Dự đoánBrann WBRA
Honefoss WThực tế · Dự đoánBrann WBRA
25%37%Kiểm soát bóng75%63%
47Tổng dứt điểm1822
13Trúng đích710
03Phạt góc69
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HON
Honefoss WMỗi trậnBrann WBRA
Honefoss WMỗi trậnBrann WBRA
1.0Bàn thắng / trận3.3
2.3Bàn thua / trận0.3
38%Kiểm soát bóng68%
6.1Dứt điểm / trận21.3
3.1Phạt góc / trận8.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HON
Honefoss WTỷ lệBrann WBRA
Honefoss WTỷ lệBrann WBRA
20%Trận thắng90%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
50%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HON
Honefoss W
DDWLL
Honefoss W
DDWLL
LYN
Lyn W
HON
Honefoss W
1
1
1.57
4.45
Lyn W
HON
Honefoss W
1
1
1.57
4.45
HON
Honefoss W
ROA
Roa W
0
0
2.15
2.85
Honefoss W
ROA
Roa W
0
0
2.15
2.85
MOL
Molde W
HON
Honefoss W
0
1
1.88
3.20
Molde W
HON
Honefoss W
0
1
1.88
3.20
HON
Honefoss W
FOR
Fortuna A
0
1
8.80
1.27
Honefoss W
FOR
Fortuna A
0
1
8.80
1.27
VAL
Valerenga W
HON
Honefoss W
2
1
1.15
13.00
Valerenga W
HON
Honefoss W
2
1
1.15
13.00
HON
Honefoss W
LYN
Lyn W
1
0
4.55
1.62
Honefoss W
LYN
Lyn W
1
0
4.55
1.62
ROA
Roa W
HON
Honefoss W
1
1
2.00
3.15
Roa W
HON
Honefoss W
1
1
2.00
3.15
HON
Honefoss W
STA
Stabaek W
1
2
3.55
1.82
Honefoss W
STA
Stabaek W
1
2
3.55
1.82
LSK
LSK Kvinner W
HON
Honefoss W
3
2
1.61
4.10
LSK Kvinner W
HON
Honefoss W
3
2
1.61
4.10
FOR
Fortuna A
HON
Honefoss W
2
0
1.50
4.90
Fortuna A
HON
Honefoss W
2
0
1.50
4.90
BRA
Brann W
WWWWW
Brann W
WWWWW
BRA
Brann W(Nor)
HJK
HJK W(Fin)
4
0
1.20
14.50
Brann W(Nor)
HJK
HJK W(Fin)
4
0
1.20
14.50
STA
Stabaek W
BRA
Brann W
0
1
9.00
1.28
Stabaek W
BRA
Brann W
0
1
9.00
1.28
HJK
HJK W(Fin)
BRA
Brann W(Nor)
0
2
6.80
1.36
HJK W(Fin)
BRA
Brann W(Nor)
0
2
6.80
1.36
BRA
Brann W
BOD
Bodo/Glimt W
4
0
–
–
Brann W
BOD
Bodo/Glimt W
4
0
–
–
LYN
Lyn W
BRA
Brann W
0
3
10.50
1.22
Lyn W
BRA
Brann W
0
3
10.50
1.22
AUS
Austria W(Aut)
BRA
Brann W(Nor)
4
0
3.70
1.89
Austria W(Aut)
BRA
Brann W(Nor)
4
0
3.70
1.89
BRA
Brann W(Nor)
AUS
Austria W(Aut)
2
1
1.24
8.60
Brann W(Nor)
AUS
Austria W(Aut)
2
1
1.24
8.60
BRA
Brann W
ROA
Roa W
5
1
1.05
33.00
Brann W
ROA
Roa W
5
1
1.05
33.00
BRA
Brann W
PAO
PAOK W
3
2
1.09
27.00
Brann W
PAO
PAOK W
3
2
1.09
27.00
BRA
Brann W
MIT
Mitrovica W
5
0
–
–
Brann W
MIT
Mitrovica W
5
0
–
–
Đối đầu
HON
Honefoss W
Honefoss W0·0·4
Brann WBRA

- thg 5 2026 Brann W 6 - 0 Honefoss W
- thg 9 2025 Brann W 2 - 0 Honefoss W
- thg 6 2025 Honefoss W 0 - 3 Brann W
- thg 5 2025 Brann W 2 - 0 Honefoss W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
- Toppserien Women (Relegation)
- Relegation - Division 1 Women













