Holon Yermiyahu vs Ramat Hasharon — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
4.10
X
3.65
2
1.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
59%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.78
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HOL
Holon YermiyahuMỗi trậnRamat HasharonRAM
Holon YermiyahuMỗi trậnRamat HasharonRAM
1.1Bàn thắng / trận1.7
1.6Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HOL
Holon YermiyahuTỷ lệRamat HasharonRAM
Holon YermiyahuTỷ lệRamat HasharonRAM
20%Trận thắng30%
80%Tài 1.5100%
50%Tài 2.560%
60%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HOL
Holon Yermiyahu
LWLWD
Holon Yermiyahu
LWLWD
MAC
Maccabi A
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.35
2.72
Maccabi A
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.35
2.72
HOL
Holon Yermiyahu
KFA
Kfar Saba 1928
1
0
3.55
1.93
Holon Yermiyahu
KFA
Kfar Saba 1928
1
0
3.55
1.93
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
FC
FC Jerusalem
HOL
Holon Yermiyahu
0
0
–
–
FC Jerusalem
HOL
Holon Yermiyahu
0
0
–
–
HOL
Holon Yermiyahu
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
Holon Yermiyahu
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
MAC
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
HOL
Holon Yermiyahu
BEI
Beitar Yavne
1
0
2.10
3.25
Holon Yermiyahu
BEI
Beitar Yavne
1
0
2.10
3.25
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
RAM
Ramat Hasharon
WWWDD
Ramat Hasharon
WWWDD
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
H.
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel M
1
1
1.62
4.45
RAM
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
KIR
Kiryat Gat
RAM
Ramat Hasharon
1
1
1.32
11.00
Kiryat Gat
RAM
Ramat Hasharon
1
1
1.32
11.00
RAM
Ramat Hasharon
DIM
Dimona
1
2
3.20
2.18
Ramat Hasharon
DIM
Dimona
1
2
3.20
2.18
NOR
Nordia J
RAM
Ramat Hasharon
2
2
3.00
2.25
Nordia J
RAM
Ramat Hasharon
2
2
3.00
2.25
RAM
Ramat Hasharon
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
Ramat Hasharon
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
Đối đầu
HOL
Holon Yermiyahu
Holon Yermiyahu1·0·0
Ramat HasharonRAM

- thg 12 2025 Holon Yermiyahu 1 - 0 Ramat Hasharon
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































