Holon Yermiyahu vs H. Marmorek — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
2.90
X
3.20
2
2.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.76
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HOL
Holon YermiyahuMỗi trậnH. MarmorekH. 
Holon YermiyahuMỗi trậnH. MarmorekH. 
0.9Bàn thắng / trận1.1
1.5Bàn thua / trận0.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HOL
Holon YermiyahuTỷ lệH. MarmorekH. 
Holon YermiyahuTỷ lệH. MarmorekH. 
10%Trận thắng40%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.520%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HOL
Holon Yermiyahu
LWLDD
Holon Yermiyahu
LWLDD
MAC
Maccabi A
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.35
2.72
Maccabi A
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.35
2.72
HOL
Holon Yermiyahu
KFA
Kfar Saba 1928
1
0
3.55
1.93
Holon Yermiyahu
KFA
Kfar Saba 1928
1
0
3.55
1.93
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
HOL
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
FC
FC Jerusalem
HOL
Holon Yermiyahu
0
0
–
–
FC Jerusalem
HOL
Holon Yermiyahu
0
0
–
–
HOL
Holon Yermiyahu
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
Holon Yermiyahu
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
MAC
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
HOL
Holon Yermiyahu
BEI
Beitar Yavne
1
0
2.10
3.25
Holon Yermiyahu
BEI
Beitar Yavne
1
0
2.10
3.25
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
H.
H. Marmorek
DLLWD
H. Marmorek
DLLWD
KFA
Kfar Saba 1928
H.
H. Marmorek
2
2
2.05
3.35
Kfar Saba 1928
H.
H. Marmorek
2
2
2.05
3.35
H.
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
H.
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
H. Marmorek
RAM
Ramat Hasharon
0
1
4.20
1.72
H.
H. Marmorek
HAP
Hapoel Hadera
1
0
3.35
2.00
H. Marmorek
HAP
Hapoel Hadera
1
0
3.35
2.00
RAM
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
Ramat Hasharon
H.
H. Marmorek
0
0
–
–
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
HAP
Hapoel Herzliya
H.
H. Marmorek
1
1
2.35
2.85
Hapoel Herzliya
H.
H. Marmorek
1
1
2.35
2.85
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi K
1
1
2.55
2.75
H. Marmorek
MAC
Maccabi K
1
1
2.55
2.75
BEI
Beitar Yavne
H.
H. Marmorek
0
2
2.05
3.45
Beitar Yavne
H.
H. Marmorek
0
2
2.05
3.45
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
Đối đầu
HOL
Holon Yermiyahu
Holon Yermiyahu0·0·3
H. MarmorekH. 

- thg 1 2026 Holon Yermiyahu 1 - 2 H. Marmorek
- thg 9 2025 H. Marmorek 1 - 0 Holon Yermiyahu
- thg 2 2025 Holon Yermiyahu 0 - 2 H. Marmorek
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































