Holon Y vs Maccabi K — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
5.10
X
4.10
2
1.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
47%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.22
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HOL
Holon YMỗi trậnMaccabi KMAC
Holon YMỗi trậnMaccabi KMAC
1.5
Bàn thắng / trận
2.41.8
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HOL
Holon YTỷ lệMaccabi KMAC
Holon YTỷ lệMaccabi KMAC
30%
Trận thắng
80%90%
Tài 1.5
100%70%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HOL
Holon Y
DDDWL
Holon Y
DDDWL
FC
FC Jerusalem
HOL
Holon Y
0
0
–
–
FC Jerusalem
HOL
Holon Y
0
0
–
–
HOL
Holon Y
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
Holon Y
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
MAC
Maccabi Yavne
HOL
Holon Y
1
1
1.76
4.50
Maccabi Yavne
HOL
Holon Y
1
1
1.76
4.50
HOL
Holon Y
BEI
Beitar Yavne
1
0
2.10
3.25
Holon Y
BEI
Beitar Yavne
1
0
2.10
3.25
SHI
Shimshon
HOL
Holon Y
2
0
2.20
3.25
Shimshon
HOL
Holon Y
2
0
2.20
3.25
HOL
Holon Y
HAP
Hapoel M
1
2
2.20
3.10
Holon Y
HAP
Hapoel M
1
2
2.20
3.10
HAP
Hapoel Azor
HOL
Holon Y
2
0
2.95
2.47
Hapoel Azor
HOL
Holon Y
2
0
2.95
2.47
SC
SC Dimona
HOL
Holon Y
2
1
2.37
3.00
SC Dimona
HOL
Holon Y
2
1
2.37
3.00
HOL
Holon Y
JER
Jerusalem FC
3
3
2.47
2.80
Holon Y
JER
Jerusalem FC
3
3
2.47
2.80
NOR
Nordia J
HOL
Holon Y
1
2
3.15
1.98
Nordia J
HOL
Holon Y
1
2
3.15
1.98
MAC
Maccabi K
WDDWW
Maccabi K
WDDWW
HAP
Hapoel Acre
MAC
Maccabi K
0
2
2.32
2.90
Hapoel Acre
MAC
Maccabi K
0
2
2.32
2.90
MAC
Maccabi K
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Maccabi K
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel R
1
1
1.32
11.00
Maccabi K
HAP
Hapoel R
1
1
1.32
11.00
KFA
Kfar S
MAC
Maccabi K
1
4
4.80
1.60
Kfar S
MAC
Maccabi K
1
4
4.80
1.60
MAC
Maccabi K
MAC
Maccabi Yavne
2
1
1.56
4.60
Maccabi K
MAC
Maccabi Yavne
2
1
1.56
4.60
SHI
Shimshon
MAC
Maccabi K
1
3
4.20
1.80
Shimshon
MAC
Maccabi K
1
3
4.20
1.80
MAC
Maccabi K
SC
SC Dimona
3
1
1.95
3.70
Maccabi K
SC
SC Dimona
3
1
1.95
3.70
MAC
Maccabi K
NOR
Nordia J
2
0
1.35
8.50
Maccabi K
NOR
Nordia J
2
0
1.35
8.50
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi K
1
2
5.10
1.65
Maccabi A
MAC
Maccabi K
1
2
5.10
1.65
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel H
3
1
–
–
Maccabi K
HAP
Hapoel H
3
1
–
–
Đối đầu
HOL
Holon Y
Holon Y0·1·0
Maccabi KMAC

- thg 9 2025 Maccabi K 3 - 3 Holon Y

