Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Hoek vs Rijnsburg — Tweede Divisie

Tweede Divisie · Hà Lan
1 2.33
X 4.30
2 2.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.40 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hoek 49%@2.33
Hòa 20%@4.30
Rijnsburg 31%@2.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 83%@1.40
Xỉu 2.5 17%@6.84
Cả hai đội ghi bànBTTS
56%@1.31
Không 44%@3.20

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

HoekMỗi trậnRijnsburg
2.0
Bàn thắng / trận
2.0
1.5
Bàn thua / trận
1.7
50
% kiểm soát bóng
58
10.8
Dứt điểm / trận
12.5
5.8
Phạt góc / trận
6.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

HoekTỷ lệRijnsburg
4
Trận thắng
4
9
Tài 1.5
9
7
Tài 2.5
7
7
BTTS
8

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hoek WLDLW
W 15 Aug Hoek Koninklijke H 3 1 1.60 4.70
L 15 Jul Hoek NAC Breda 1 2 7.20 1.39
D 23 May De Treffers Hoek 2 2 2.07 3.00
L 9 May Barendrecht Hoek 4 2 4.15 1.75
W 25 Apr Hoek Almere II 4 0 1.54 5.20
W 18 Apr AFC A Hoek 1 5 2.52 2.55
Rijnsburg LDDWW
L 15 Aug Almere II Rijnsburg 4 0 2.85 2.12
D 11 Aug Capelle Rijnsburg 2 2
D 8 Aug Rijnsburg Hercules 1 1
W 8 Aug Rijnsburg WV-HEDW 2 0
W 23 May Rijnsburg RKAV Volendam 7 0 1.46 5.90
W 9 May Rijnsburg Sparta II 4 2 1.44 5.80

Đối đầu

Hoek
0·0·1
Rijnsburg
  • Dec 2025 Rijnsburg 1 - 0 Hoek

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Quick Boys 34 +34 66
2 De Treffers 34 +27 63
3 Hoek 34 +23 63
4 Rijnsburgse Boys 34 +21 56
5 HHC 34 +14 56
6 Spakenburg 34 +12 56
7 Katwijk 34 +5 52
8 Almere City II 34 +8 50
9 Kozakken Boys 34 -8 47
11 AFC Amsterdam 34 -8 45
12 Barendrecht 34 -22 43
13 RKAV Volendam 34 -12 42
14 GVVV Veenendaal 34 -15 42
15 Koninklijke HFC 34 -16 39
16 Ijsselmeervogels 34 -19 31
17 Excelsior Maassluis 34 -19 31
18 ACV 34 -23 30

Chú thích

  • Relegation Playoffs
  • Relegation