Hluboka n vs Komarov — 4. liga - Divizie A
4. liga - Divizie A · Cộng Hòa Séc
1
1.65
X
3.85
2
4.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
55%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HLU
Hluboka nMỗi trậnKomarovKOM
Hluboka nMỗi trậnKomarovKOM
2.0Bàn thắng / trận0.8
1.1Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HLU
Hluboka nTỷ lệKomarovKOM
Hluboka nTỷ lệKomarovKOM
50%Trận thắng0%
70%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HLU
Hluboka n
DWDWD
Hluboka n
DWDWD
HLU
Hluboka n
KRI
Krimice
1
1
2.62
2.37
Hluboka n
KRI
Krimice
1
1
2.62
2.37
DOU
Doubravka
HLU
Hluboka n
2
3
3.35
1.89
Doubravka
HLU
Hluboka n
2
3
3.35
1.89
HLU
Hluboka n
MIL
Milevsko
2
2
1.31
8.00
Hluboka n
MIL
Milevsko
2
2
1.31
8.00
TAB
Taborsko II
HLU
Hluboka n
1
3
–
–
Taborsko II
HLU
Hluboka n
1
3
–
–
HLU
Hluboka n
SOB
Sobeslav
2
2
2.10
2.87
Hluboka n
SOB
Sobeslav
2
2
2.10
2.87
HLU
Hluboka n
ZIZ
Zizkov (Cze)
0
2
7.10
1.33
Hluboka n
ZIZ
Zizkov (Cze)
0
2
7.10
1.33
DOM
Domazlice B
HLU
Hluboka n
0
1
–
–
Domazlice B
HLU
Hluboka n
0
1
–
–
HLU
Hluboka n
PET
Petrin Plzen
1
0
1.92
3.30
Hluboka n
PET
Petrin Plzen
1
0
1.92
3.30
HLU
Hluboka n
ARI
Aritma Praha
1
0
3.75
1.93
Hluboka n
ARI
Aritma Praha
1
0
3.75
1.93
HOR
Horovicko
HLU
Hluboka n
2
2
3.60
1.95
Horovicko
HLU
Hluboka n
2
2
3.60
1.95
KOM
Komarov
WDDWW
Komarov
WDDWW
ROK
Rokycany
KOM
Komarov
0
1
–
–
Rokycany
KOM
Komarov
0
1
–
–
KOM
Komarov
STR
Strakonice
4
4
1.59
5.10
Komarov
STR
Strakonice
4
4
1.59
5.10
SPA
Spartak Pribram
KOM
Komarov
1
1
–
–
Spartak Pribram
KOM
Komarov
1
1
–
–
KOM
Komarov
NYR
Nyrsko
2
0
1.57
6.70
Komarov
NYR
Nyrsko
2
0
1.57
6.70
KOM
Komarov
DOU
Doubravka
1
0
1.82
3.30
Komarov
DOU
Doubravka
1
0
1.82
3.30
KRI
Krimice
KOM
Komarov
1
2
1.34
6.70
Krimice
KOM
Komarov
1
2
1.34
6.70
MIL
Milevsko
KOM
Komarov
0
0
–
–
Milevsko
KOM
Komarov
0
0
–
–
KOM
Komarov
DOM
Domazlice
3
6
8.70
1.25
Komarov
DOM
Domazlice
3
6
8.70
1.25
KOM
Komarov
TAB
Taborsko II
1
1
2.45
2.37
Komarov
TAB
Taborsko II
1
1
2.45
2.37
PET
Petrin Plzen
KOM
Komarov
2
3
1.68
3.90
Petrin Plzen
KOM
Komarov
2
3
1.68
3.90
Đối đầu
HLU
Hluboka n
Hluboka n0·1·1
KomarovKOM

- thg 10 2025 Komárov 1 - 1 Hluboka n
- thg 5 2025 Komarov 2 - 0 Hluboka n
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















