HLM vs Generation F. — Ligue 1
Ligue 1 · Senegal
1
3.45
X
2.57
2
2.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.24
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HLM
HLMMỗi trậnGeneration F.GEN
HLMMỗi trậnGeneration F.GEN
1.0Bàn thắng / trận1.6
0.8Bàn thua / trận0.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HLM
HLMTỷ lệGeneration F.GEN
HLMTỷ lệGeneration F.GEN
30%Trận thắng60%
60%Tài 1.560%
30%Tài 2.540%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HLM
HLM
WDDDW
HLM
WDDDW
HLM
HLM
PIK
Pikine
2
1
2.62
2.87
HLM
PIK
Pikine
2
1
2.62
2.87
SON
Sonacos
HLM
HLM
0
0
–
–
Sonacos
HLM
HLM
0
0
–
–
HLM
HLM
LIN
Linguere
0
0
2.35
3.50
HLM
LIN
Linguere
0
0
2.35
3.50
GOR
Goree
HLM
HLM
1
1
2.35
4.75
Goree
HLM
HLM
1
1
2.35
4.75
HLM
HLM
GUE
Guediawaye
2
1
2.80
3.00
HLM
GUE
Guediawaye
2
1
2.80
3.00
TEU
Teungueth
HLM
HLM
1
0
2.10
4.25
Teungueth
HLM
HLM
1
0
2.10
4.25
HLM
HLM
MBO
Mbour
1
1
3.00
3.10
HLM
MBO
Mbour
1
1
3.00
3.10
WAL
Wally Daan
HLM
HLM
2
1
2.17
4.25
Wally Daan
HLM
HLM
2
1
2.17
4.25
HLM
HLM
AJE
AJEL
3
0
4.00
2.65
HLM
AJE
AJEL
3
0
4.00
2.65
OUA
Ouakam
HLM
HLM
1
0
2.55
4.10
Ouakam
HLM
HLM
1
0
2.55
4.10
GEN
Generation F.
LWWWW
Generation F.
LWWWW
GEN
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
Generation F.
AJE
AJEL
0
1
2.18
3.80
OUA
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
Ouakam
GEN
Generation F.
2
3
–
–
GEN
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
Generation F.
AS
AS Camberene
3
0
–
–
CAS
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
Casa
GEN
Generation F.
1
2
2.92
2.85
GEN
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
Generation F.
JAR
Jaraaf
2
0
2.47
3.50
PIK
Pikine
GEN
Generation F.
1
0
3.10
2.55
Pikine
GEN
Generation F.
1
0
3.10
2.55
GEN
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
Generation F.
SON
Sonacos
1
0
–
–
GEN
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
Generation F.
DSC
DSC
5
0
2.10
4.25
LIN
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
Linguere
GEN
Generation F.
1
1
–
–
GEN
Generation F.
GOR
Goree
0
0
2.42
3.50
Generation F.
GOR
Goree
0
0
2.42
3.50
Đối đầu
HLM
HLM
HLM1·0·1
Generation F.GEN

- thg 2 2026 Generation F. 3 - 0 HLM
- thg 5 2025 Generation F. 1 - 3 HLM
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation

















