HK Kopavogur vs Throttur R — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
2.55
X
3.70
2
2.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HK
HK KopavogurMỗi trậnThrottur RTHR
HK KopavogurMỗi trậnThrottur RTHR
2.8
Bàn thắng / trận
2.11.9
Bàn thua / trận
1.049%
Kiểm soát bóng
51%14.1
Dứt điểm / trận
12.05.5
Phạt góc / trận
5.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HK
HK KopavogurTỷ lệThrottur RTHR
HK KopavogurTỷ lệThrottur RTHR
50%
Trận thắng
50%100%
Tài 1.5
80%90%
Tài 2.5
50%90%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HK
HK Kopavogur
DWLLW
HK Kopavogur
DWLLW
AFT
Afturelding
HK
HK Kopavogur
2
2
1.67
4.10
Afturelding
HK
HK Kopavogur
2
2
1.67
4.10
HK
HK Kopavogur
LEI
Leiknir R.
2
1
1.50
4.85
HK Kopavogur
LEI
Leiknir R.
2
1
1.50
4.85
VOL
Volsungur
HK
HK Kopavogur
3
2
4.40
1.57
Volsungur
HK
HK Kopavogur
3
2
4.40
1.57
NJA
Njardvik
HK
HK Kopavogur
3
2
2.45
2.55
Njardvik
HK
HK Kopavogur
3
2
2.45
2.55
HK
HK Kopavogur
VES
Vestri
6
2
1.49
5.00
HK Kopavogur
VES
Vestri
6
2
1.49
5.00
HK
HK Kopavogur
IR
IR Reykjavik
5
1
1.62
4.10
HK Kopavogur
IR
IR Reykjavik
5
1
1.62
4.10
AEG
Aegir
HK
HK Kopavogur
3
4
4.60
1.65
Aegir
HK
HK Kopavogur
3
4
4.60
1.65
GRO
Grotta
HK
HK Kopavogur
2
1
3.45
1.81
Grotta
HK
HK Kopavogur
2
1
3.45
1.81
FYL
Fylkir
HK
HK Kopavogur
0
2
1.78
3.85
Fylkir
HK
HK Kopavogur
0
2
1.78
3.85
HK
HK Kopavogur
GRI
Grindavik
2
2
1.60
5.75
HK Kopavogur
GRI
Grindavik
2
2
1.60
5.75
THR
Throttur R
WLDWW
Throttur R
WLDWW
THR
Throttur R
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
Throttur R
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
GRI
Grindavik
THR
Throttur R
2
1
4.80
1.57
Grindavik
THR
Throttur R
2
1
4.80
1.57
GRO
Grotta
THR
Throttur R
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur R
1
1
4.00
1.70
THR
Throttur R
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur R
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
LEI
Leiknir R.
THR
Throttur R
1
6
4.35
1.76
Leiknir R.
THR
Throttur R
1
6
4.35
1.76
THR
Throttur R
VOL
Volsungur
1
0
1.19
10.50
Throttur R
VOL
Volsungur
1
0
1.19
10.50
IR
IR Reykjavik
THR
Throttur R
1
1
4.00
1.78
IR Reykjavik
THR
Throttur R
1
1
4.00
1.78
NJA
Njardvik
THR
Throttur R
1
0
2.62
2.50
Njardvik
THR
Throttur R
1
0
2.62
2.50
THR
Throttur R
VES
Vestri
1
1
1.60
4.55
Throttur R
VES
Vestri
1
1
1.60
4.55
AEG
Aegir
THR
Throttur R
1
3
7.00
1.38
Aegir
THR
Throttur R
1
3
7.00
1.38
Đối đầu
HK
HK Kopavogur
HK Kopavogur3·1·1
Throttur RTHR

- thg 6 2026 Throttur R 2 - 0 HK Kopavogur
- thg 9 2025 Throttur 2 - 3 HK Kopavogur
- thg 9 2025 HK Kopavogur 4 - 3 Throttur
- thg 9 2025 HK Kopavogur 5 - 2 Throttur
- thg 6 2025 Throttur 2 - 2 HK Kopavogur
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













