Hinna vs Vindbjart — 3. Division - Girone 4
3. Division - Girone 4 · Na Uy
1
5.10
X
4.70
2
1.54
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
54%Xác suất
Vindbjart thắng
2
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:4
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HIN
HinnaMỗi trậnVindbjartVIN
HinnaMỗi trậnVindbjartVIN
1.3
Bàn thắng / trận
2.03.0
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HIN
HinnaTỷ lệVindbjartVIN
HinnaTỷ lệVindbjartVIN
0
Trận thắng
59
Tài 1.5
97
Tài 2.5
66
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HIN
Hinna
LWWDD
Hinna
LWWDD
ODD
Odd II
HIN
Hinna
3
2
1.34
6.00
Odd II
HIN
Hinna
3
2
1.34
6.00
HIN
Hinna
FLE
Flekkeroy
3
2
5.50
1.42
Hinna
FLE
Flekkeroy
3
2
5.50
1.42
VAR
Varhaug
HIN
Hinna
3
5
1.42
5.30
Varhaug
HIN
Hinna
3
5
1.42
5.30
STA
Staal J
HIN
Hinna
1
1
1.71
3.60
Staal J
HIN
Hinna
1
1
1.71
3.60
HIN
Hinna
BRO
Brodd
3
3
2.55
2.27
Hinna
BRO
Brodd
3
3
2.55
2.27
FLE
Flekkeroy
HIN
Hinna
4
3
1.20
12.00
Flekkeroy
HIN
Hinna
4
3
1.20
12.00
HIN
Hinna
VAR
Varhaug
0
1
2.37
2.37
Hinna
VAR
Varhaug
0
1
2.37
2.37
MAD
Madla
HIN
Hinna
3
0
1.50
4.80
Madla
HIN
Hinna
3
0
1.50
4.80
HIN
Hinna
HAU
Haugesund II
2
2
2.05
3.65
Hinna
HAU
Haugesund II
2
2
2.05
3.65
AKR
Akra
HIN
Hinna
4
3
–
–
Akra
HIN
Hinna
4
3
–
–
VIN
Vindbjart
WLWLW
Vindbjart
WLWLW
VIN
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
MAD
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
VIN
Vindbjart
ODD
Odd II
2
1
1.83
4.20
Vindbjart
ODD
Odd II
2
1
1.83
4.20
VIN
Vindbjart
STA
Stabaek II
2
3
1.30
10.75
Vindbjart
STA
Stabaek II
2
3
1.30
10.75
AKR
Akra
VIN
Vindbjart
0
2
4.75
1.60
Akra
VIN
Vindbjart
0
2
4.75
1.60
VIN
Vindbjart
HAU
Haugesund II
4
0
1.47
8.60
Vindbjart
HAU
Haugesund II
4
0
1.47
8.60
VIN
Vindbjart
MAD
Madla
2
2
2.02
2.92
Vindbjart
MAD
Madla
2
2
2.02
2.92
FLE
Flekkeroy
VIN
Vindbjart
2
0
1.87
3.25
Flekkeroy
VIN
Vindbjart
2
0
1.87
3.25
MAN
Mandalska
VIN
Vindbjart
2
0
2.90
2.05
Mandalska
VIN
Vindbjart
2
0
2.90
2.05
VIN
Vindbjart
STA
Staal J
3
3
1.32
7.25
Vindbjart
STA
Staal J
3
3
1.32
7.25
Đối đầu
HIN
Hinna
Hinna1·0·1
VindbjartVIN

- Aug 2025 Hinna 3 - 1 Vindbjart
- May 2025 Vindbjart 6 - 4 Hinna
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















