Hinna vs Flekkeroy — 3. Division - Girone 4
3. Division - Girone 4 · Na Uy
1
5.50
X
5.10
2
1.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:3
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HIN
HinnaMỗi trậnFlekkeroyFLE
HinnaMỗi trậnFlekkeroyFLE
1.7Bàn thắng / trận2.6
3.6Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HIN
HinnaTỷ lệFlekkeroyFLE
HinnaTỷ lệFlekkeroyFLE
10%Trận thắng70%
90%Tài 1.5100%
80%Tài 2.570%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HIN
Hinna
WDLLW
Hinna
WDLLW
HAU
Haugesund 2
HIN
Hinna
2
4
1.22
11.00
Haugesund 2
HIN
Hinna
2
4
1.22
11.00
HIN
Hinna
AKR
Akra
2
2
1.57
4.15
Hinna
AKR
Akra
2
2
1.57
4.15
HIN
Hinna
MAD
Madla
1
4
3.65
1.67
Hinna
MAD
Madla
1
4
3.65
1.67
VIN
Vindbjart
HIN
Hinna
2
0
1.22
8.70
Vindbjart
HIN
Hinna
2
0
1.22
8.70
HIN
Hinna
VAG
Vag
3
0
2.32
2.37
Hinna
VAG
Vag
3
0
2.32
2.37
ODD
Odd 2
HIN
Hinna
3
2
1.34
6.00
Odd 2
HIN
Hinna
3
2
1.34
6.00
VAR
Varhaug
HIN
Hinna
3
5
1.42
5.30
Varhaug
HIN
Hinna
3
5
1.42
5.30
HIN
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
STA
Staal Jorpeland
HIN
Hinna
1
1
1.71
3.60
Staal Jorpeland
HIN
Hinna
1
1
1.71
3.60
HIN
Hinna
BRO
Brodd
3
3
2.55
2.27
Hinna
BRO
Brodd
3
3
2.55
2.27
FLE
Flekkeroy
WDLLW
Flekkeroy
WDLLW
STA
Stabaek II
FLE
Flekkeroy
1
2
2.25
2.47
Stabaek II
FLE
Flekkeroy
1
2
2.25
2.47
FLE
Flekkeroy
VAR
Varhaug
1
1
1.70
3.70
Flekkeroy
VAR
Varhaug
1
1
1.70
3.70
MAN
Mandalska
FLE
Flekkeroy
3
1
2.22
2.57
Mandalska
FLE
Flekkeroy
3
1
2.22
2.57
FLE
Flekkeroy
MAD
Madla
0
2
2.05
2.85
Flekkeroy
MAD
Madla
0
2
2.05
2.85
AKR
Akra
FLE
Flekkeroy
1
4
4.05
1.61
Akra
FLE
Flekkeroy
1
4
4.05
1.61
VIN
Vindbjart
FLE
Flekkeroy
2
1
2.05
2.88
Vindbjart
FLE
Flekkeroy
2
1
2.05
2.88
FLE
Flekkeroy
BRO
Brodd
0
1
1.72
3.40
Flekkeroy
BRO
Brodd
0
1
1.72
3.40
FLE
Flekkeroy
HAU
Haugesund 2
2
1
1.18
10.50
Flekkeroy
HAU
Haugesund 2
2
1
1.18
10.50
MAD
Madla
FLE
Flekkeroy
5
1
2.65
2.35
Madla
FLE
Flekkeroy
5
1
2.65
2.35
FLE
Flekkeroy
AKR
Akra
3
1
1.15
11.50
Flekkeroy
AKR
Akra
3
1
1.15
11.50
Đối đầu
HIN
Hinna
Hinna0·0·1
FlekkeroyFLE

- thg 6 2026 Flekkeroy 4 - 3 Hinna
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















