Hills B vs Rydalmere L — New South Wales NPL 2
1
1.93
X
3.85
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HIL
Hills BMỗi trậnRydalmere LRYD
Hills BMỗi trậnRydalmere LRYD
1.5
Bàn thắng / trận
1.21.2
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HIL
Hills BTỷ lệRydalmere LRYD
Hills BTỷ lệRydalmere LRYD
30%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
70%80%
Tài 2.5
60%70%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HIL
Hills B
WWDLW
Hills B
WWDLW
DRU
Druitt T
HIL
Hills B
1
2
2.85
2.80
Druitt T
HIL
Hills B
1
2
2.85
2.80
HIL
Hills B
CAN
Canterbury B
4
0
2.23
2.75
Hills B
CAN
Canterbury B
4
0
2.23
2.75
HIL
Hills B
BAN
Bankstown C
2
2
3.10
1.97
Hills B
BAN
Bankstown C
2
2
3.10
1.97
NEW
Newcastle II
HIL
Hills B
2
1
2.87
2.10
Newcastle II
HIL
Hills B
2
1
2.87
2.10
HIL
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
INT
Inter Lions
HIL
Hills B
2
2
2.48
2.55
Inter Lions
HIL
Hills B
2
2
2.48
2.55
HIL
Hills B
NOR
Northern T
1
2
2.90
2.23
Hills B
NOR
Northern T
1
2
2.90
2.23
HUR
Hurstville
HIL
Hills B
2
1
2.72
2.38
Hurstville
HIL
Hills B
2
1
2.72
2.38
HIL
Hills B
PRO
Prospect U
0
0
1.62
4.25
Hills B
PRO
Prospect U
0
0
1.62
4.25
MAC
Macarthur R
HIL
Hills B
0
0
2.45
2.45
Macarthur R
HIL
Hills B
0
0
2.45
2.45
RYD
Rydalmere L
LLDLW
Rydalmere L
LLDLW
RYD
Rydalmere L
PRO
Prospect U
0
3
2.07
3.30
Rydalmere L
PRO
Prospect U
0
3
2.07
3.30
NOR
Northern T
RYD
Rydalmere L
2
1
1.58
4.45
Northern T
RYD
Rydalmere L
2
1
1.58
4.45
RYD
Rydalmere L
NEW
Newcastle II
1
1
2.08
3.05
Rydalmere L
NEW
Newcastle II
1
1
2.08
3.05
HAK
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
INT
Inter Lions
RYD
Rydalmere L
0
4
2.23
3.25
Inter Lions
RYD
Rydalmere L
0
4
2.23
3.25
RYD
Rydalmere L
DRU
Druitt T
1
0
1.95
3.40
Rydalmere L
DRU
Druitt T
1
0
1.95
3.40
CEN
Central II
RYD
Rydalmere L
1
2
2.10
2.95
Central II
RYD
Rydalmere L
1
2
2.10
2.95
BLA
Blacktown S
RYD
Rydalmere L
3
1
1.58
4.35
Blacktown S
RYD
Rydalmere L
3
1
1.58
4.35
RYD
Rydalmere L
CAN
Canterbury B
1
5
2.27
2.65
Rydalmere L
CAN
Canterbury B
1
5
2.27
2.65
BUL
Bulls A
RYD
Rydalmere L
0
1
1.78
3.85
Bulls A
RYD
Rydalmere L
0
1
1.78
3.85
Đối đầu
HIL
Hills B
Hills B1·0·2
Rydalmere LRYD

- thg 5 2026 Rydalmere L 1 - 2 Hills B
- thg 7 2025 Rydalmere L 2 - 0 Hills B
- thg 4 2025 Hills B 0 - 3 Rydalmere L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















