HIK vs Roskilde — 2. Division
2. Division · Đan Mạch
1
5.50
X
4.40
2
1.54
Hiệp 10-0
Hiệp 21-1
- 59' 0-1Bàn thắng
- Bàn thắng1-1 81'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Roskilde thắng
2
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HIK
HIKDự đoánRoskildeROS
HIKDự đoánRoskildeROS
52%Kiểm soát bóng48%
7Tổng dứt điểm15
3Trúng đích6
5Phạt góc6
2Việt vị4
10Lỗi15
HIK
HIKThực tếRoskildeROS
HIKThực tếRoskildeROS
47%Kiểm soát bóng53%
9Tổng dứt điểm8
5Trúng đích4
7Phạt góc8
2Việt vị1
14Lỗi16
HIK
HIKThực tế · Dự đoánRoskildeROS
HIKThực tế · Dự đoánRoskildeROS
47%52%Kiểm soát bóng53%48%
97Tổng dứt điểm815
53Trúng đích46
75Phạt góc86
22Việt vị14
1410Lỗi1615
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HIK
HIKMỗi trậnRoskildeROS
HIKMỗi trậnRoskildeROS
1.6Bàn thắng / trận2.5
2.0Bàn thua / trận0.8
7.7Dứt điểm / trận13.7
4.4Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HIK
HIKTỷ lệRoskildeROS
HIKTỷ lệRoskildeROS
40%Trận thắng60%
100%Tài 1.590%
90%Tài 2.560%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HIK
HIK
LLLWL
HIK
LLLWL
NYK
Nykobing
HIK
HIK
3
0
1.33
9.00
Nykobing
HIK
HIK
3
0
1.33
9.00
HIK
HIK
ESB
Esbjerg
0
5
4.65
1.60
HIK
ESB
Esbjerg
0
5
4.65
1.60
F.
F. Amager
HIK
HIK
2
1
1.95
3.60
F. Amager
HIK
HIK
2
1
1.95
3.60
HIK
HIK
BRA
Brabrand
2
1
2.47
2.63
HIK
BRA
Brabrand
2
1
2.47
2.63
HIK
HIK
MID
Middelfart
1
2
3.75
1.83
HIK
MID
Middelfart
1
2
3.75
1.83
BOR
Bornholm
HIK
HIK
1
4
8.50
1.27
Bornholm
HIK
HIK
1
4
8.50
1.27
B 9
B 93
HIK
HIK
3
0
1.53
5.10
B 93
HIK
HIK
3
0
1.53
5.10
HIK
HIK
FA
FA 2000
2
1
2.60
2.80
HIK
FA
FA 2000
2
1
2.60
2.80
NAE
Naestved
HIK
HIK
1
1
1.43
6.00
Naestved
HIK
HIK
1
1
1.43
6.00
RUD
Rudersdal
HIK
HIK
1
5
–
–
Rudersdal
HIK
HIK
1
5
–
–
ROS
Roskilde
WDWWD
Roskilde
WDWWD
ROS
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
Roskilde
FA
FA 2000
5
1
1.50
6.00
BRA
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
Brabrand
ROS
Roskilde
1
1
3.75
1.87
FRE
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
Frem
ROS
Roskilde
1
2
4.25
1.92
ROS
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
Roskilde
VSK
VSK Arhus
1
0
2.10
3.15
NYK
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
Nykobing
ROS
Roskilde
2
2
1.87
3.65
SAB
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
Saby
ROS
Roskilde
0
5
9.90
1.30
F.
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
F. Amager
ROS
Roskilde
1
1
3.20
2.20
ROS
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
Roskilde
MID
Middelfart
1
1
2.65
2.42
B 9
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
B 93
ROS
Roskilde
1
2
1.73
4.50
HAN
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
Handelsstandens
ROS
Roskilde
0
5
–
–
Đối đầu
HIK
HIK
HIK0·1·5
RoskildeROS

- thg 6 2026 Roskilde 3 - 2 HIK
- thg 5 2026 HIK 1 - 2 Roskilde
- thg 3 2026 HIK 0 - 2 Roskilde
- thg 9 2025 Roskilde 4 - 1 HIK
- thg 7 2025 Roskilde 2 - 2 HIK
- thg 3 2024 HIK 2 - 3 Roskilde
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
- 2nd Division (Relegation Group)













