Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Hesperange vs Hostert — National Division

National Division · Luxembourg
1 2.80
X 3.60
2 2.35

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
62%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hesperange 57%@2.80
Hòa 17%@3.60
Hostert 26%@2.35
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 69%@1.70
Xỉu 2.5 31%@3.78
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.58
Không 44%@2.22

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

HesperangeMỗi trậnHostert
0.6Bàn thắng / trận1.3
1.7Bàn thua / trận2.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

HesperangeTỷ lệHostert
20%Trận thắng30%
70%Tài 1.590%
30%Tài 2.580%
30%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hesperange LLLLL
L 20 thg 9 Echternach Hesperange 2 1 – –
L 16 thg 9 Differdange Hesperange 3 0 1.04 39.00
L 13 thg 9 Hesperange Walferdange 0 3 7.20 1.29
L 6 thg 9 Hesperange Ettelbruck 0 3 – –
L 30 thg 8 Kaerjeng Hesperange 6 0 – –
L 16 thg 8 Racing U Hesperange 5 0 1.21 10.50
L 9 thg 8 Hesperange Wiltz 2 7 3.65 1.82
L 2 thg 8 Rumelange Hesperange 1 0 – –
W 23 thg 5 Union T Hesperange 2 3 2.05 3.35
W 17 thg 5 Hesperange Victoria 3 0 2.15 3.10
Hostert WDDWL
W 20 thg 9 Alisontia Hostert 1 2 – –
D 16 thg 9 Hostert Jeunesse Esch 1 1 2.35 2.95
D 12 thg 9 Hostert Dudelange 0 0 3.30 1.98
W 5 thg 9 Victoria Hostert 0 2 2.95 2.28
L 30 thg 8 Hostert Differdange 0 2 5.70 1.45
W 16 thg 8 Hostert Ettelbruck 5 1 1.95 3.25
L 9 thg 8 Kaerjeng Hostert 4 2 1.92 3.85
L 2 thg 8 Walferdange Hostert 3 2 2.20 2.72
L 22 thg 7 Virton Hostert 1 0 – –
L 18 thg 7 Dudelange Hostert 5 1 1.75 3.80

Đối đầu

Hesperange
1·1·2
Hostert
  • thg 5 2026 Hesperange 0 - 1 Hostert
  • thg 11 2025 Hostert 1 - 1 Hesperange
  • thg 11 2025 Hesperange 0 - 3 Hostert
  • thg 2 2025 Hesperange 3 - 0 Hostert

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation