Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Hercules vs Teruel — Primera División RFEF - Group 2

1 2.15
X 3.05
2 3.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
80%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hercules 58%@2.15
Hòa 23%@3.05
Teruel 19%@3.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 20%@5.88
Xỉu 2.5 80%@1.47
Cả hai đội ghi bànBTTS
21%@2.20
Không 79%@1.62

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

HerculesMỗi trậnTeruel
0.9
Bàn thắng / trận
0.8
1.1
Bàn thua / trận
0.7
50
% kiểm soát bóng
48
7.6
Dứt điểm / trận
6.4
3.0
Phạt góc / trận
3.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

HerculesTỷ lệTeruel
3
Trận thắng
3
7
Tài 1.5
3
3
Tài 2.5
3
2
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hercules LDDWW
L 14 Aug Alcoyano(Esp) Hercules(Esp) 1 0 2.30 3.15
D 7 Aug Hercules Castellon 0 0 3.45 2.12
D 23 May Hercules Gimnastic 1 1 4.50 1.75
W 16 May Algeciras Hercules 0 2 1.75 5.20
W 9 May Hercules Ibiza 2 1 3.25 2.87
L 3 May Villarreal II Hercules 1 0 1.82 4.20
Teruel DLLDL
D 8 Aug Teruel Castellon II 0 0 1.52 5.90
L 30 Jul Petro L Teruel 2 0
L 22 May Marbella Teruel 3 1 2.12 3.75
D 16 May Teruel Sanluqueno 0 0 1.50 7.75
L 10 May Antequera Teruel 1 0 2.05 4.80
D 3 May Teruel Tarazona 0 0 2.40 3.40

Đối đầu

Hercules
0·0·1
Teruel
  • Oct 2025 Teruel 2 - 1 Hercules

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Eldense 37 +21 69
2 Sabadell 37 +24 65
4 Villarreal II 37 +22 62
5 Europa Fc 37 +4 57
6 FC Cartagena 37 -1 56
7 Algeciras 37 +1 55
8 Hércules 37 +2 53
9 Antequera 37 +1 53
10 Ibiza 37 +7 50
11 Alcorcon 37 +6 50
12 Real Murcia 37 0 49
13 Teruel 37 -4 49
15 Gimnastic 37 -9 46
16 Tarazona 37 -7 45
17 Real Betis II 37 -11 44
18 Marbella 37 -21 31
19 Sanluqueño 37 -26 30
20 Sevilla Atletico 37 -23 27

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation