Henan Jianye vs SHANGHAI S — Super League
Super League · Trung Quốc
1
2.50
X
3.30
2
2.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HEN
Henan JianyeChỉ sốSHANGHAI SSHA
Henan JianyeChỉ sốSHANGHAI SSHA
1.35
xG
0.9351%
Kiểm soát bóng
49%13
Tổng dứt điểm
95
Trúng đích
37
Phạt góc
51
Thẻ vàng
32
Việt vị
312
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HEN
Henan JianyeMỗi trậnSHANGHAI SSHA
Henan JianyeMỗi trậnSHANGHAI SSHA
1.2
Bàn thắng / trận
1.71.1
Bàn thua / trận
1.554%
Kiểm soát bóng
58%11.0
Dứt điểm / trận
10.35.6
Phạt góc / trận
5.31.16
Bàn thắng kỳ vọng
1.06Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HEN
Henan JianyeTỷ lệSHANGHAI SSHA
Henan JianyeTỷ lệSHANGHAI SSHA
50%
Trận thắng
30%80%
Tài 1.5
90%50%
Tài 2.5
70%30%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HEN
Henan Jianye
LDDWD
Henan Jianye
LDDWD
SHA
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
SHA
Shandong L
HEN
Henan Jianye
1
2
2.15
3.00
Shandong L
HEN
Henan Jianye
1
2
2.15
3.00
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.97
3.65
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.97
3.65
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao J
5
1
1.20
12.50
Henan Jianye
QIN
Qingdao J
5
1
1.20
12.50
YUN
Yunnan Yukun
HEN
Henan Jianye
2
1
2.45
2.65
Yunnan Yukun
HEN
Henan Jianye
2
1
2.45
2.65
JIA
Jiangxi L
HEN
Henan Jianye
0
2
5.60
1.62
Jiangxi L
HEN
Henan Jianye
0
2
5.60
1.62
HEN
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
BEI
Beijing
HEN
Henan Jianye
1
2
1.66
4.90
Beijing
HEN
Henan Jianye
1
2
1.66
4.90
SHA
SHANGHAI S
WWLWD
SHANGHAI S
WWLWD
WUH
Wuhan T
SHA
SHANGHAI S
2
3
2.95
2.40
Wuhan T
SHA
SHANGHAI S
2
3
2.95
2.40
CHO
Chongqing
SHA
SHANGHAI S
2
3
3.35
2.20
Chongqing
SHA
SHANGHAI S
2
3
3.35
2.20
SHA
SHANGHAI S
SHA
Shandong L
0
1
1.81
3.60
SHANGHAI S
SHA
Shandong L
0
1
1.81
3.60
SHA
SHANGHAI S
SHA
Shanghai
2
0
2.42
2.62
SHANGHAI S
SHA
Shanghai
2
0
2.42
2.62
SHA
SHANGHAI S
SIC
Sichuan J
1
1
1.60
4.60
SHANGHAI S
SIC
Sichuan J
1
1
1.60
4.60
YUN
Yunnan Yukun
SHA
SHANGHAI S
2
2
2.48
2.65
Yunnan Yukun
SHA
SHANGHAI S
2
2
2.48
2.65
QIN
Qingdao Y
SHA
SHANGHAI S
2
1
3.00
2.20
Qingdao Y
SHA
SHANGHAI S
2
1
3.00
2.20
SHA
Shanghai S
SHA
SHANGHAI S
1
2
11.00
1.22
Shanghai S
SHA
SHANGHAI S
1
2
11.00
1.22
SHE
Shenyang
SHA
SHANGHAI S
3
2
2.15
3.15
Shenyang
SHA
SHANGHAI S
3
2
2.15
3.15
SHA
SHANGHAI S
TIA
Tianjin Teda
1
1
1.87
4.80
SHANGHAI S
TIA
Tianjin Teda
1
1
1.87
4.80
Đối đầu
HEN
Henan Jianye
Henan Jianye1·0·4
SHANGHAI SSHA

- thg 3 2026 Shanghai 1 - 2 Henan Jianye
- thg 8 2025 Shanghai 4 - 1 Henan Jianye
- thg 6 2025 Henan Jianye 1 - 3 Shanghai
- thg 7 2024 Henan J 0 - 1 Shanghai
- thg 3 2024 Shanghai 3 - 1 Henan J
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















