Henan Jianye vs Dalian Z — FA Cup
FA Cup · Trung Quốc
1
1.97
X
3.45
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.21
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HEN
Henan JianyeChỉ sốDalian ZDAL
Henan JianyeChỉ sốDalian ZDAL
1.75
xG
1.4648
Kiểm soát bóng
5215
Tổng dứt điểm
157
Trúng đích
75
Phạt góc
62
Thẻ vàng
23
Việt vị
213
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HEN
Henan JianyeMỗi trậnDalian ZDAL
Henan JianyeMỗi trậnDalian ZDAL
1.5
Bàn thắng / trận
1.41.3
Bàn thua / trận
1.953
% kiểm soát bóng
5512.5
Dứt điểm / trận
15.84.8
Phạt góc / trận
6.61.37
Bàn thắng kỳ vọng
1.51Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HEN
Henan JianyeTỷ lệDalian ZDAL
Henan JianyeTỷ lệDalian ZDAL
5
Trận thắng
39
Tài 1.5
96
Tài 2.5
66
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HEN
Henan Jianye
LDDWW
Henan Jianye
LDDWW
SHA
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
SHA
Shandong L
HEN
Henan Jianye
1
2
2.15
3.00
Shandong L
HEN
Henan Jianye
1
2
2.15
3.00
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao J
5
1
1.20
12.50
Henan Jianye
QIN
Qingdao J
5
1
1.20
12.50
YUN
Yunnan Yukun
HEN
Henan Jianye
2
1
2.45
2.65
Yunnan Yukun
HEN
Henan Jianye
2
1
2.45
2.65
HEN
Henan Jianye
SHA
SHANGHAI S
1
2
2.50
2.85
Henan Jianye
SHA
SHANGHAI S
1
2
2.50
2.85
JIA
Jiangxi L
HEN
Henan Jianye
0
2
5.60
1.62
Jiangxi L
HEN
Henan Jianye
0
2
5.60
1.62
HEN
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
Henan Jianye
HAN
Hangzhou
0
2
2.05
3.60
BEI
Beijing
HEN
Henan Jianye
1
2
1.66
4.90
Beijing
HEN
Henan Jianye
1
2
1.66
4.90
DAL
Dalian Z
LWDLW
Dalian Z
LWDLW
YUN
Yunnan Yukun
DAL
Dalian Z
3
1
2.10
3.05
Yunnan Yukun
DAL
Dalian Z
3
1
2.10
3.05
DAL
Dalian Z
SHE
Shenyang
1
0
1.60
5.30
Dalian Z
SHE
Shenyang
1
0
1.60
5.30
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
HAN
Hangzhou
DAL
Dalian Z
3
2
2.05
3.25
Hangzhou
DAL
Dalian Z
3
2
2.05
3.25
DAL
Dalian Z
SHA
Shandong L
3
1
2.08
3.10
Dalian Z
SHA
Shandong L
3
1
2.08
3.10
DAL
Dalian Z
WUH
Wuhan T
3
2
1.70
4.80
Dalian Z
WUH
Wuhan T
3
2
1.70
4.80
DAL
Dalian Z
SHA
Shanghai
1
4
2.20
2.92
Dalian Z
SHA
Shanghai
1
4
2.20
2.92
LAN
Langfang G
DAL
Dalian Z
1
1
8.75
1.34
Langfang G
DAL
Dalian Z
1
1
8.75
1.34
TIA
Tianjin Teda
DAL
Dalian Z
1
0
2.85
2.52
Tianjin Teda
DAL
Dalian Z
1
0
2.85
2.52
DAL
Dalian Z
CHE
Chengdu B
2
0
2.90
2.57
Dalian Z
CHE
Chengdu B
2
0
2.90
2.57
Đối đầu
HEN
Henan Jianye
Henan Jianye1·1·2
Dalian ZDAL

- thg 7 2026 Henan Jianye 1 - 1 Dalian Z
- thg 4 2026 Dalian Z 2 - 1 Henan Jianye
- thg 8 2025 Henan Jianye 4 - 0 Dalian Z
- thg 4 2025 Dalian Z 1 - 0 Henan Jianye

