Henan Jianye vs Dalian Yingbo — FA Cup
FA Cup · Trung Quốc
1
1.97
X
3.45
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.21
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HEN
Henan JianyeDự đoánDalian YingboDAL
Henan JianyeDự đoánDalian YingboDAL
1.75xG1.46
48%Kiểm soát bóng52%
15Tổng dứt điểm15
7Trúng đích7
5Phạt góc6
2Thẻ vàng2
3Việt vị2
13Lỗi13
HEN
Henan JianyeThực tếDalian YingboDAL
Henan JianyeThực tếDalian YingboDAL
56%Kiểm soát bóng44%
2Tổng dứt điểm2
2Trúng đích2
7Phạt góc5
2Thẻ vàng2
0Việt vị2
18Lỗi14
HEN
Henan JianyeThực tế · Dự đoánDalian YingboDAL
Henan JianyeThực tế · Dự đoánDalian YingboDAL
56%48%Kiểm soát bóng44%52%
215Tổng dứt điểm215
27Trúng đích27
75Phạt góc56
22Thẻ vàng22
03Việt vị22
1813Lỗi1413
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HEN
Henan JianyeMỗi trậnDalian YingboDAL
Henan JianyeMỗi trậnDalian YingboDAL
1.5Bàn thắng / trận1.4
1.3Bàn thua / trận1.9
53%Kiểm soát bóng55%
12.5Dứt điểm / trận15.8
4.8Phạt góc / trận6.6
1.37Bàn thắng kỳ vọng1.51
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HEN
Henan JianyeTỷ lệDalian YingboDAL
Henan JianyeTỷ lệDalian YingboDAL
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.560%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HEN
Henan Jianye
DDDDL
Henan Jianye
DDDDL
WUH
Wuhan T
HEN
Henan Jianye
1
1
2.70
2.47
Wuhan T
HEN
Henan Jianye
1
1
2.70
2.47
HEN
Henan Jianye
CHE
Chengdu B
0
0
2.48
2.85
Henan Jianye
CHE
Chengdu B
0
0
2.48
2.85
HEN
Henan Jianye
CHO
Chongqing
1
1
1.38
9.50
Henan Jianye
CHO
Chongqing
1
1
1.38
9.50
SHE
Shenyang
HEN
Henan Jianye
4
4
2.90
2.32
Shenyang
HEN
Henan Jianye
4
4
2.90
2.32
SHA
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Yingbo
1
1
1.90
3.85
Henan Jianye
DAL
Dalian Yingbo
1
1
1.90
3.85
SHA
Shandong L
HEN
Henan Jianye
1
2
2.15
3.00
Shandong L
HEN
Henan Jianye
1
2
2.15
3.00
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao Hainiu
5
1
1.20
12.50
Henan Jianye
QIN
Qingdao Hainiu
5
1
1.20
12.50
YUN
Yunnan Yukun
HEN
Henan Jianye
2
1
2.45
2.65
Yunnan Yukun
HEN
Henan Jianye
2
1
2.45
2.65
DAL
Dalian Yingbo
WWDWD
Dalian Yingbo
WWDWD
DAL
Dalian Yingbo
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.38
8.25
Dalian Yingbo
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.38
8.25
DAL
Dalian Yingbo
SHA
Shanghai
1
0
2.70
2.29
Dalian Yingbo
SHA
Shanghai
1
0
2.70
2.29
DAL
Dalian Yingbo
BEI
Beijing Guoan
1
1
3.15
2.20
Dalian Yingbo
BEI
Beijing Guoan
1
1
3.15
2.20
CHO
Chongqing
DAL
Dalian Yingbo
0
1
2.28
3.10
Chongqing
DAL
Dalian Yingbo
0
1
2.28
3.10
SHA
Shanghai Port
DAL
Dalian Yingbo
1
1
1.38
7.00
Shanghai Port
DAL
Dalian Yingbo
1
1
1.38
7.00
YUN
Yunnan Yukun
DAL
Dalian Yingbo
3
1
2.10
3.05
Yunnan Yukun
DAL
Dalian Yingbo
3
1
2.10
3.05
DAL
Dalian Yingbo
SHE
Shenyang
1
0
1.60
5.30
Dalian Yingbo
SHE
Shenyang
1
0
1.60
5.30
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Yingbo
1
1
1.90
3.85
Henan Jianye
DAL
Dalian Yingbo
1
1
1.90
3.85
HAN
Hangzhou
DAL
Dalian Yingbo
3
2
2.05
3.25
Hangzhou
DAL
Dalian Yingbo
3
2
2.05
3.25
DAL
Dalian Yingbo
SHA
Shandong L
3
1
2.08
3.10
Dalian Yingbo
SHA
Shandong L
3
1
2.08
3.10
Đối đầu
HEN
Henan Jianye
Henan Jianye1·1·2
Dalian YingboDAL

- thg 7 2026 Henan Jianye 1 - 1 Dalian Yingbo
- thg 4 2026 Dalian Yingbo 2 - 1 Henan Jianye
- thg 8 2025 Henan Jianye 4 - 0 Dalian Yingbo
- thg 4 2025 Dalian Yingbo 1 - 0 Henan Jianye

