Heidelberg U vs St. A — Victoria NPL
Victoria NPL · Úc
1
1.47
X
4.40
2
5.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HEI
Heidelberg UChỉ sốSt. AST.
Heidelberg UChỉ sốSt. AST.
53%
Kiểm soát bóng
47%13
Tổng dứt điểm
85
Trúng đích
37
Phạt góc
5Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HEI
Heidelberg UMỗi trậnSt. AST.
Heidelberg UMỗi trậnSt. AST.
1.8
Bàn thắng / trận
1.31.3
Bàn thua / trận
1.659%
Kiểm soát bóng
51%11.4
Dứt điểm / trận
9.06.9
Phạt góc / trận
5.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HEI
Heidelberg UTỷ lệSt. AST.
Heidelberg UTỷ lệSt. AST.
50%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HEI
Heidelberg U
LDLDW
Heidelberg U
LDLDW
HEI
Heidelberg U
HUM
Hume City
4
5
2.27
3.00
Heidelberg U
HUM
Hume City
4
5
2.27
3.00
NOR
North S
HEI
Heidelberg U
0
0
7.50
1.34
North S
HEI
Heidelberg U
0
0
7.50
1.34
AVO
Avondale
HEI
Heidelberg U
2
1
2.25
2.88
Avondale
HEI
Heidelberg U
2
1
2.25
2.88
HEI
Heidelberg U
SUN
Sunshine G
0
0
1.55
5.75
Heidelberg U
SUN
Sunshine G
0
0
1.55
5.75
CUM
Cumberlan
HEI
Heidelberg U
0
3
12.00
1.19
Cumberlan
HEI
Heidelberg U
0
3
12.00
1.19
ALT
Altona Magic
HEI
Heidelberg U
0
0
4.55
1.68
Altona Magic
HEI
Heidelberg U
0
0
4.55
1.68
MEL
Melbourne II
HEI
Heidelberg U
2
2
4.15
1.73
Melbourne II
HEI
Heidelberg U
2
2
4.15
1.73
HEI
Heidelberg U
OAK
Oakleigh C
0
1
2.88
2.32
Heidelberg U
OAK
Oakleigh C
0
1
2.88
2.32
HEI
Heidelberg U
PRE
Preston Lions
0
1
2.02
3.55
Heidelberg U
PRE
Preston Lions
0
1
2.02
3.55
DAN
Dandenong
HEI
Heidelberg U
4
1
4.40
1.68
Dandenong
HEI
Heidelberg U
4
1
4.40
1.68
ST.
St. A
DLWDD
St. A
DLWDD
ST.
St. A
BEN
Bentleigh G
1
1
2.25
3.10
St. A
BEN
Bentleigh G
1
1
2.25
3.10
SOU
South M
ST.
St. A
2
0
1.67
4.90
South M
ST.
St. A
2
0
1.67
4.90
ST.
St. A
HUM
Hume City
3
2
3.50
1.91
St. A
HUM
Hume City
3
2
3.50
1.91
AVO
Avondale
ST.
St. A
1
1
1.47
7.00
Avondale
ST.
St. A
1
1
1.47
7.00
ST.
St. A
SUN
Sunshine G
2
2
2.12
2.95
St. A
SUN
Sunshine G
2
2
2.12
2.95
ST.
St. A
MEL
Melbourne II
0
2
2.04
3.15
St. A
MEL
Melbourne II
0
2
2.04
3.15
ST.
St. A
ALT
Altona Magic
2
1
2.10
3.20
St. A
ALT
Altona Magic
2
1
2.10
3.20
OAK
Oakleigh C
ST.
St. A
2
2
1.38
6.70
Oakleigh C
ST.
St. A
2
2
1.38
6.70
ST.
St. A
PRE
Preston Lions
0
1
4.30
1.92
St. A
PRE
Preston Lions
0
1
4.30
1.92
DAN
Dandenong
ST.
St. A
2
1
2.60
2.50
Dandenong
ST.
St. A
2
1
2.60
2.50
Đối đầu
HEI
Heidelberg U
Heidelberg U1·1·1
St. AST.

- thg 3 2026 St. A 2 - 1 Heidelberg U
- thg 5 2025 Heidelberg U 2 - 2 St. A
- thg 2 2025 St. A 1 - 2 Heidelberg U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















