Hebei Kungfu vs GZ E-Power — League One
League One · Trung Quốc
HEB
Hết giờ
1 : 1
GZ
1
3.55
X
3.25
2
2.20
Hiệp 10-1
- 29' 0-1Camara O.
Hiệp 21-0
- Dominic ViniciusKiến tạo Zheng Zhiyun1-1 67'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HEB
Hebei KungfuDự đoánGZ E-PowerGZ 
Hebei KungfuDự đoánGZ E-PowerGZ 
1.11xG1.26
48%Kiểm soát bóng52%
8Tổng dứt điểm14
3Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
13Lỗi13
HEB
Hebei KungfuThực tếGZ E-PowerGZ 
Hebei KungfuThực tếGZ E-PowerGZ 
0.97xG1.10
46%Kiểm soát bóng54%
12Tổng dứt điểm11
5Trúng đích4
6Phạt góc1
1Thẻ vàng1
0Việt vị0
14Lỗi18
HEB
Hebei KungfuThực tế · Dự đoánGZ E-PowerGZ 
Hebei KungfuThực tế · Dự đoánGZ E-PowerGZ 
0.971.11xG1.101.26
46%48%Kiểm soát bóng54%52%
128Tổng dứt điểm1114
53Trúng đích44
64Phạt góc14
12Thẻ vàng12
01Việt vị01
1413Lỗi1813
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HEB
Hebei KungfuMỗi trậnGZ E-PowerGZ 
Hebei KungfuMỗi trậnGZ E-PowerGZ 
1.1Bàn thắng / trận2.0
0.5Bàn thua / trận1.0
48%Kiểm soát bóng52%
6.8Dứt điểm / trận13.4
2.7Phạt góc / trận4.1
0.88Bàn thắng kỳ vọng1.20
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HEB
Hebei KungfuTỷ lệGZ E-PowerGZ 
Hebei KungfuTỷ lệGZ E-PowerGZ 
60%Trận thắng60%
40%Tài 1.5100%
30%Tài 2.560%
30%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HEB
Hebei Kungfu
WLDWD
Hebei Kungfu
WLDWD
HEB
Hebei Kungfu
NIN
Ningbo
3
2
2.27
3.70
Hebei Kungfu
NIN
Ningbo
3
2
2.27
3.70
NAN
Nanjing City
HEB
Hebei Kungfu
1
0
2.50
3.15
Nanjing City
HEB
Hebei Kungfu
1
0
2.50
3.15
SUZ
Suzhou Dongwu
HEB
Hebei Kungfu
0
0
2.10
3.40
Suzhou Dongwu
HEB
Hebei Kungfu
0
0
2.10
3.40
HEB
Hebei Kungfu
DAL
Dalian Huayi
1
0
2.40
3.10
Hebei Kungfu
DAL
Dalian Huayi
1
0
2.40
3.10
MEI
Meizhou Hakka
HEB
Hebei Kungfu
0
0
3.45
2.07
Meizhou Hakka
HEB
Hebei Kungfu
0
0
3.45
2.07
HEB
Hebei Kungfu
SHE
Shenzhen J
0
0
4.70
1.80
Hebei Kungfu
SHE
Shenzhen J
0
0
4.70
1.80
GUA
Guangxi H
HEB
Hebei Kungfu
0
1
1.47
6.40
Guangxi H
HEB
Hebei Kungfu
0
1
1.47
6.40
HEB
Hebei Kungfu
WUX
Wuxi Wugou
2
0
2.72
2.62
Hebei Kungfu
WUX
Wuxi Wugou
2
0
2.72
2.62
HEI
Heilongjiang
HEB
Hebei Kungfu
1
2
2.25
3.45
Heilongjiang
HEB
Hebei Kungfu
1
2
2.25
3.45
FOS
Foshan Nanshi
HEB
Hebei Kungfu
1
2
2.57
2.85
Foshan Nanshi
HEB
Hebei Kungfu
1
2
2.57
2.85
GZ
GZ E-Power
DLWWW
GZ E-Power
DLWWW
GZ
GZ E-Power
SUZ
Suzhou Dongwu
1
1
1.57
5.00
GZ E-Power
SUZ
Suzhou Dongwu
1
1
1.57
5.00
SHA
Shaanxi Union
GZ
GZ E-Power
4
0
2.05
3.20
Shaanxi Union
GZ
GZ E-Power
4
0
2.05
3.20
GZ
GZ E-Power
HEI
Heilongjiang
3
1
1.29
9.50
GZ E-Power
HEI
Heilongjiang
3
1
1.29
9.50
SHE
Shenzhen J
GZ
GZ E-Power
1
4
2.50
2.67
Shenzhen J
GZ
GZ E-Power
1
4
2.50
2.67
YAN
Yanbian L
GZ
GZ E-Power
1
2
3.55
2.05
Yanbian L
GZ
GZ E-Power
1
2
3.55
2.05
GZ
GZ E-Power
DAL
Dalian Huayi
1
1
1.42
6.75
GZ E-Power
DAL
Dalian Huayi
1
1
1.42
6.75
NAN
Nantong Zhiyun
GZ
GZ E-Power
1
1
2.90
2.35
Nantong Zhiyun
GZ
GZ E-Power
1
1
2.90
2.35
GZ
GZ E-Power
CHA
Changchun Yatai
3
0
1.42
6.75
GZ E-Power
CHA
Changchun Yatai
3
0
1.42
6.75
MEI
Meizhou Hakka
GZ
GZ E-Power
0
2
5.50
1.47
Meizhou Hakka
GZ
GZ E-Power
0
2
5.50
1.47
WUX
Wuxi Wugou
GZ
GZ E-Power
0
3
3.65
2.02
Wuxi Wugou
GZ
GZ E-Power
0
3
3.65
2.02
Đối đầu
HEB
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu0·0·3
GZ E-PowerGZ 

- thg 7 2026 GZ E-Power 2 - 0 Hebei Kungfu
- thg 9 2025 GZ E-Power 2 - 0 Hebei Kungfu
- thg 5 2025 Hebei Kungfu 1 - 2 GZ E-Power
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoffs
- Relegation















