Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Hebar 1918 vs Chernomorets — Second League

Second League · Bulgaria
1 2.22
X 3.25
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất
54%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.53 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hebar 1918 27%@2.22
Hòa 19%@3.25
Chernomorets 54%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 36%@3.06
Xỉu 2.5 64%@1.72
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%
Không 56%
Bet Builder
X2 & Under 2.5 55%@3.10
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Hebar 1918Chỉ sốChernomorets
53%
Kiểm soát bóng
47%
10
Tổng dứt điểm
8
5
Trúng đích
4
6
Phạt góc
4
3
Thẻ vàng
3
1
Việt vị
0
13
Lỗi
0

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hebar 1918Mỗi trậnChernomorets
1.3
Bàn thắng / trận
0.8
1.8
Bàn thua / trận
1.7
53%
Kiểm soát bóng
49%
11.0
Dứt điểm / trận
8.9
6.3
Phạt góc / trận
3.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hebar 1918Tỷ lệChernomorets
20%
Trận thắng
20%
70%
Tài 1.5
70%
60%
Tài 2.5
40%
70%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hebar 1918 WLLLD
W 18 thg 8 Pirin B Hebar 1918 2 3 3.80 2.00
L 11 thg 8 CSKA Sofia II Hebar 1918 4 3 1.72 4.30
L 2 thg 8 Hebar 1918 Vihren 2 3 2.27 2.95
L 24 thg 7 Beroe Hebar 1918 2 1 2.45 2.75
D 1 thg 7 Slavia Sofia Hebar 1918 0 0
L 23 thg 5 Sportist S Hebar 1918 1 0
D 15 thg 5 Hebar 1918 Marek 1 1 2.23 3.30
W 10 thg 5 Etar V Hebar 1918 0 1 2.04 3.50
L 4 thg 5 Hebar 1918 Ludogorets II 1 2 2.30 3.35
L 22 thg 4 CSKA Sofia II Hebar 1918 2 0 2.27 3.50
Chernomorets LDWDL
L 17 thg 8 Chernomorets CSKA Sofia II 0 1 2.02 4.00
D 9 thg 8 Vihren Chernomorets 1 1 1.73 4.45
W 1 thg 8 Chernomorets Beroe 1 0 1.97 3.80
D 25 thg 7 Lokomotiv O Chernomorets 1 1 2.80 2.60
L 1 thg 7 Botev Plovdiv Chernomorets 4 0
L 23 thg 5 Sevlievo Chernomorets 3 2 2.65 2.75
W 15 thg 5 Chernomorets Sportist S 1 0
L 11 thg 5 Marek Chernomorets 3 0 2.40 3.60
D 3 thg 5 Chernomorets Etar V 1 1 1.63 5.30
D 16 thg 4 Chernomorets Ludogorets II 0 0 1.80 5.00

Đối đầu

Hebar 1918
0·1·1
Chernomorets
  • thg 4 2026 Hebar 1918 1 - 3 Chernomorets
  • thg 10 2025 Chernomorets 1 - 1 Hebar

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
2 CSKA Sofia II 4 +5 10
3 Fratria 4 +4 9
4 Vihren 4 +3 8
5 Montana 4 +2 7
7 Beroe 4 0 6
8 Yantra 2019 4 -1 6
9 Ludogorets II 4 -2 6
10 Nesebar 4 -3 6
13 Dobrudzha 4 +1 4
15 Hebar 1918 4 -2 3
16 Marek 4 -2 3
17 Rilski Sportist 4 -2 2