Heart M vs Rangers — Premiership
Premiership · Scotland
1
3.85
X
3.90
2
1.95
Hiệp 10-1
- 16' 0-1Kelsy K.Kiến tạo Naderi R.
Hiệp 22-1
- Braga C.Kiến tạo Fagan-Walcott M.1-1 48'
- Miller C.2-1 57'
- 89' 2-2Makhanya O.Kiến tạo Bouanani B.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HEA
Heart MDự đoánRangersRAN
Heart MDự đoánRangersRAN
1.55xG1.91
47%Kiểm soát bóng53%
15Tổng dứt điểm19
5Trúng đích6
5Phạt góc6
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
13Lỗi13
HEA
Heart MThực tếRangersRAN
Heart MThực tếRangersRAN
1.67xG2.20
47%Kiểm soát bóng53%
17Tổng dứt điểm14
6Trúng đích6
4Phạt góc4
2Thẻ vàng4
0Việt vị1
12Lỗi20
HEA
Heart MThực tế · Dự đoánRangersRAN
Heart MThực tế · Dự đoánRangersRAN
1.671.55xG2.201.91
47%47%Kiểm soát bóng53%53%
1715Tổng dứt điểm1419
65Trúng đích66
45Phạt góc46
22Thẻ vàng42
01Việt vị11
1213Lỗi2013
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HEA
Heart MMỗi trậnRangersRAN
Heart MMỗi trậnRangersRAN
1.9Bàn thắng / trận1.8
1.5Bàn thua / trận0.5
54%Kiểm soát bóng53%
16.0Dứt điểm / trận17.6
6.4Phạt góc / trận6.9
1.59Bàn thắng kỳ vọng2.13
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HEA
Heart MTỷ lệRangersRAN
Heart MTỷ lệRangersRAN
50%Trận thắng80%
100%Tài 1.550%
60%Tài 2.550%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HEA
Heart M
WLLDW
Heart M
WLLDW
MOT
Motherwell
HEA
Heart M
0
2
3.65
2.02
Motherwell
HEA
Heart M
0
2
3.65
2.02
TRA
Trabzonspor(Tur)
HEA
Heart M(Sco)
2
0
1.38
7.70
Trabzonspor(Tur)
HEA
Heart M(Sco)
2
0
1.38
7.70
CEL
Celtic
HEA
Heart M
7
1
1.65
5.00
Celtic
HEA
Heart M
7
1
1.65
5.00
HEA
Heart M(Sco)
NOR
Nordsjaelland(Den)
1
1
3.00
2.27
Heart M(Sco)
NOR
Nordsjaelland(Den)
1
1
3.00
2.27
HEA
Heart M
ST
ST Mirren
5
0
1.50
6.25
Heart M
ST
ST Mirren
5
0
1.50
6.25
KIL
Kilmarnock
HEA
Heart M
1
1
4.65
1.78
Kilmarnock
HEA
Heart M
1
1
4.65
1.78
FAL
Falkirk
HEA
Heart M
2
1
3.75
1.95
Falkirk
HEA
Heart M
2
1
3.75
1.95
STE
Stenhousemuir
HEA
Heart M
0
3
10.50
1.32
Stenhousemuir
HEA
Heart M
0
3
10.50
1.32
HEA
Heart M
DUN
Dundee
2
1
1.47
7.40
Heart M
DUN
Dundee
2
1
1.47
7.40
HIB
Hibernian
HEA
Heart M
1
3
2.40
3.00
Hibernian
HEA
Heart M
1
3
2.40
3.00
RAN
Rangers
WDWWW
Rangers
WDWWW
RAN
Rangers
ST
ST Johnstone
4
0
1.24
13.50
Rangers
ST
ST Johnstone
4
0
1.24
13.50
DUN
Dundee
RAN
Rangers
2
2
8.25
1.42
Dundee
RAN
Rangers
2
2
8.25
1.42
RAN
Rangers
KIL
Kilmarnock
3
1
1.15
20.00
Rangers
KIL
Kilmarnock
3
1
1.15
20.00
CEL
Celtic
RAN
Rangers
0
1
2.30
3.15
Celtic
RAN
Rangers
0
1
2.30
3.15
RAN
Rangers
CEL
Celtic
3
0
2.60
2.62
Rangers
CEL
Celtic
3
0
2.60
2.62
RAN
Rangers
ST
ST Mirren
1
0
1.27
11.25
Rangers
ST
ST Mirren
1
0
1.27
11.25
RAN
Rangers
MOT
Motherwell
1
0
1.50
6.80
Rangers
MOT
Motherwell
1
0
1.50
6.80
FAL
Falkirk
RAN
Rangers
1
2
5.70
1.60
Falkirk
RAN
Rangers
1
2
5.70
1.60
ABE
Aberdeen
RAN
Rangers
0
1
4.00
1.93
Aberdeen
RAN
Rangers
0
1
4.00
1.93
JAB
Jablonec(Cze)
RAN
Rangers(Sco)
1
0
3.00
2.52
Jablonec(Cze)
RAN
Rangers(Sco)
1
0
3.00
2.52
Đối đầu
HEA
Heart M
Heart M3·0·3
RangersRAN

- thg 5 2026 Heart M 2 - 1 Rangers
- thg 2 2026 Rangers 4 - 2 Heart M
- thg 12 2025 Heart M 2 - 1 Rangers
- thg 9 2025 Rangers 0 - 2 Heart M
- thg 2 2025 Heart M 1 - 3 Rangers
- thg 11 2024 Rangers 1 - 0 Heart M
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premiership (Championship Group)
- Premiership (Relegation Group)













