Heart L vs Nations — Premier League
Premier League · Ghana
1
1.58
X
3.45
2
6.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HEA
Heart LMỗi trậnNationsNAT
Heart LMỗi trậnNationsNAT
0.8
Bàn thắng / trận
1.01.1
Bàn thua / trận
0.752
% kiểm soát bóng
527.7
Dứt điểm / trận
8.03.3
Phạt góc / trận
2.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HEA
Heart LTỷ lệNationsNAT
Heart LTỷ lệNationsNAT
2
Trận thắng
46
Tài 1.5
64
Tài 2.5
34
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HEA
Heart L
LWDDW
Heart L
LWDDW
MED
Medeama
HEA
Heart L
5
2
1.52
13.00
Medeama
HEA
Heart L
5
2
1.52
13.00
HEA
Heart L
SAM
Samartex
3
0
1.45
9.00
Heart L
SAM
Samartex
3
0
1.45
9.00
ADU
Aduana Stars
HEA
Heart L
0
0
1.63
5.80
Aduana Stars
HEA
Heart L
0
0
1.63
5.80
KAR
Karela
HEA
Heart L
2
2
1.55
7.50
Karela
HEA
Heart L
2
2
1.55
7.50
HEA
Heart L
VIS
Vision
2
0
1.46
6.70
Heart L
VIS
Vision
2
0
1.46
6.70
YOU
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
HEA
Heart L
HEA
Hearts of Oak
0
0
2.20
3.75
Heart L
HEA
Hearts of Oak
0
0
2.20
3.75
DRE
Dreams
HEA
Heart L
1
1
–
–
Dreams
HEA
Heart L
1
1
–
–
HEA
Heart L
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.40
Heart L
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.40
HOL
Holy Stars
HEA
Heart L
1
0
2.07
3.60
Holy Stars
HEA
Heart L
1
0
2.07
3.60
NAT
Nations
DWLLL
Nations
DWLLL
DRE
Dreams
NAT
Nations
1
1
–
–
Dreams
NAT
Nations
1
1
–
–
KAR
Karela
NAT
Nations
0
1
–
–
Karela
NAT
Nations
0
1
–
–
NAT
Nations
VIS
Vision
0
1
1.42
6.90
Nations
VIS
Vision
0
1
1.42
6.90
YOU
Young A
NAT
Nations
1
0
1.93
4.10
Young A
NAT
Nations
1
0
1.93
4.10
NAT
Nations
HEA
Hearts of Oak
0
1
1.78
5.30
Nations
HEA
Hearts of Oak
0
1
1.78
5.30
ADU
Aduana Stars
NAT
Nations
0
1
2.35
3.65
Aduana Stars
NAT
Nations
0
1
2.35
3.65
NAT
Nations
BAS
Basake H
2
0
1.36
9.50
Nations
BAS
Basake H
2
0
1.36
9.50
BIB
Bibiani G
NAT
Nations
2
1
1.78
7.60
Bibiani G
NAT
Nations
2
1
1.78
7.60
NAT
Nations FC
BER
Berekum C
0
0
1.55
6.25
Nations FC
BER
Berekum C
0
0
1.55
6.25
ASA
Asante Kotoko
NAT
Nations FC
3
0
1.80
5.45
Asante Kotoko
NAT
Nations FC
3
0
1.80
5.45
Đối đầu
HEA
Heart L
Heart L2·0·2
NationsNAT

- Dec 2025 Nations FC 2 - 1 Heart L
- Jun 2025 Nations 0 - 2 Heart L
- Jan 2025 Heart L 0 - 1 Nations
- Apr 2024 Heart L 3 - 0 Nations
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation



















