HB Torshavn vs Skala — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
1.66
X
3.95
2
4.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
HB Torshavn thắng
1
Tỷ lệ @1.66
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HB
HB TorshavnChỉ sốSkalaSKA
HB TorshavnChỉ sốSkalaSKA
54
Kiểm soát bóng
4613
Tổng dứt điểm
105
Trúng đích
35
Phạt góc
72
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HB
HB TorshavnMỗi trậnSkalaSKA
HB TorshavnMỗi trậnSkalaSKA
1.5
Bàn thắng / trận
1.01.6
Bàn thua / trận
1.452
% kiểm soát bóng
4411.0
Dứt điểm / trận
12.14.4
Phạt góc / trận
7.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HB
HB TorshavnTỷ lệSkalaSKA
HB TorshavnTỷ lệSkalaSKA
4
Trận thắng
28
Tài 1.5
67
Tài 2.5
56
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HB
HB Torshavn
WWWLL
HB Torshavn
WWWLL
HB
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
KI
KI Klaksvik
HB
HB Torshavn
0
2
1.44
6.10
KI Klaksvik
HB
HB Torshavn
0
2
1.44
6.10
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB
HB Torshavn
MOT
Motherwell
0
3
6.00
1.59
HB Torshavn
MOT
Motherwell
0
3
6.00
1.59
MOT
Motherwell
HB
HB Torshavn
2
0
1.15
23.00
Motherwell
HB
HB Torshavn
2
0
1.15
23.00
07
07 Vestur
HB
HB Torshavn
1
4
5.60
1.48
07 Vestur
HB
HB Torshavn
1
4
5.60
1.48
VIK
Vikingur G
HB
HB Torshavn
4
0
2.20
3.05
Vikingur G
HB
HB Torshavn
4
0
2.20
3.05
B36
B36 Torshavn
HB
HB Torshavn
0
3
1.75
4.20
B36 Torshavn
HB
HB Torshavn
0
3
1.75
4.20
AB
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
HB
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
SKA
Skala
WLLWD
Skala
WLLWD
SKA
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
AB
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
SKA
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
STR
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
SKA
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
SKA
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
VIK
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
SKA
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
SKA
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
Đối đầu
HB
HB Torshavn
HB Torshavn4·0·0
SkalaSKA

- Mar 2026 Skala 1 - 2 HB Torshavn
- Sep 2024 HB 3 - 0 Skala
- Aug 2024 HB 3 - 0 Skala
- May 2024 Skala 0 - 3 HB
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - 1. Deild











