Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

HB Torshavn vs NSI Runavik — Meistaradeildin

Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1 2.80
X 3.70
2 2.46

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
59%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.58 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
HB Torshavn 46%@2.80
Hòa 22%@3.70
NSI Runavik 32%@2.46
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 35%@2.88
Xỉu 3.5 65%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@1.57
Không 53%@2.52
Bet Builder
1X & Under 4.5 58%@1.95
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

HB TorshavnDự đoánNSI Runavik
53%Kiểm soát bóng47%
11Tổng dứt điểm9
5Trúng đích6
4Phạt góc6
2Thẻ vàng2
0Việt vị2
0Lỗi11
HB TorshavnThực tếNSI Runavik
52%Kiểm soát bóng48%
17Tổng dứt điểm12
8Trúng đích3
4Phạt góc8
2Thẻ vàng1
HB TorshavnThực tế · Dự đoánNSI Runavik
52%53%Kiểm soát bóng48%47%
1711Tổng dứt điểm129
85Trúng đích36
44Phạt góc86
22Thẻ vàng12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

HB TorshavnMỗi trậnNSI Runavik
1.6Bàn thắng / trận1.9
1.8Bàn thua / trận1.3
50%Kiểm soát bóng46%
12.4Dứt điểm / trận8.3
4.7Phạt góc / trận5.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

HB TorshavnTỷ lệNSI Runavik
40%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
40%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

HB Torshavn WDWDW
W 19 thg 9 HB Torshavn AB 4 1 1.34 7.60
D 13 thg 9 Skala HB Torshavn 2 2 4.60 1.58
W 28 thg 8 Vikingur HB Torshavn 1 3 1.93 3.65
D 23 thg 8 HB Torshavn 07 Vestur 0 0 1.34 8.00
W 16 thg 8 HB Torshavn B68 2 0 1.33 8.40
W 10 thg 8 Klaksvik HB Torshavn 0 2 1.44 6.10
L 30 thg 7 HB Torshavn Motherwell 0 3 6.00 1.59
L 23 thg 7 Motherwell HB Torshavn 2 0 1.15 23.00
W 5 thg 7 07 Vestur HB Torshavn 1 4 5.60 1.48
W 29 thg 6 HB Torshavn Skala 4 1 1.66 4.75
NSI Runavik WDWDW
W 18 thg 9 B36 Torshavn NSI Runavik 1 2 3.80 1.72
D 13 thg 9 NSI Runavik Vikingur 1 1 2.05 3.15
W 30 thg 8 NSI Runavik AB 3 1 1.27 8.20
D 23 thg 8 Klaksvik NSI Runavik 2 2 2.22 3.20
W 16 thg 8 NSI Runavik Streymur 4 2 1.26 8.50
D 13 thg 8 NSI Runavik(Fro) Lugano(Sui) 2 2 7.50 1.40
W 10 thg 8 NSI Runavik Skala 4 0 1.44 6.75
L 6 thg 8 Lugano NSI Runavik 2 0 1.13 21.00
W 30 thg 7 Koper NSI Runavik 1 3 1.44 6.70
L 23 thg 7 NSI Runavik Koper 0 2 3.00 2.30

Đối đầu

HB Torshavn
3·0·3
NSI Runavik
  • thg 5 2026 NSI Runavik 2 - 1 HB Torshavn
  • thg 10 2025 HB Torshavn 3 - 0 NSI Runavik
  • thg 5 2025 NSI Runavik 1 - 4 HB Torshavn
  • thg 5 2025 HB Torshavn 1 - 7 NSI Runavik
  • thg 8 2024 NSI Runavik 3 - 2 HB Torshavn
  • thg 6 2024 NSI Runavik 2 - 3 HB Torshavn

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 NSI Runavik 23 +21 48
2 KI Klaksvik 23 +24 45
3 HB Torshavn 23 +16 41
4 Vikingur Gota 23 +7 35
5 B36 Torshavn 23 +5 35
6 EB / Streymur 23 -8 26
7 AB 23 -11 24
8 Skála 23 -12 23
9 07 Vestur 23 -20 19
10 B68 23 -22 17

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - 1. Deild