Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Hatta SC vs Dubai United — Division 1

Division 1 · UAE
1 3.35
X 3.45
2 2.05

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
under 3.5 under 3.5 Tỷ lệ @1.46 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Hatta SC 20%@3.35
XHòa 47%@3.45
2Dubai United 33%@2.05
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 37%@2.49
Xỉu 3.5 63%@1.46
Cả hai đội ghi bànBTTS
58%@1.58
Không 42%@2.27

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hatta SCMỗi trậnDubai United
2.4
Bàn thắng / trận
1.8
1.1
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hatta SCTỷ lệDubai United
8
Trận thắng
7
7
Tài 1.5
8
7
Tài 2.5
6
5
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hatta SC LWWWW
L 16 Aug Hatta SC Al-Jazira 0 2 5.55 1.52
W 29 May Majd Hatta SC 1 3 12.50 1.21
W 23 May Hatta SC Dubai City 3 0 1.19 16.00
W 15 May Al Thaid Hatta SC 0 4 3.30 2.10
W 10 May Hatta SC Al Hamriyah 1 0 1.60 6.00
W 3 May Ittifaq Hatta SC 1 4 5.40 1.60
Dubai United LLDDW
L 15 Aug Al-Wasl FC Dubai United 5 1 1.36 7.50
L 29 May Al Hamriyah Dubai United 2 0 4.45 1.67
D 23 May Dubai United Ittifaq 1 1 1.35 8.00
D 15 May Al Urooba Dubai United 0 0 2.70 2.50
W 10 May Dubai United Al Arabi 2 0 1.79 4.80
W 3 May Masfut Dubai United 0 2 9.00 1.38

Đối đầu

Hatta SC
1·1·1
Dubai United
  • Nov 2025 Dubai United 1 - 1 Hatta
  • Feb 2025 Hatta SC 2 - 1 Dubai U
  • Oct 2024 Dubai U 3 - 1 Hatta SC

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dubai United 27 +19 58
2 Hatta SC 27 +30 56
3 Al Urooba 27 +20 54
4 Dibba Al Hisn 27 +31 53
5 Al Arabi 28 +10 50
6 Al Thaid 27 +8 48
7 Al Fujairah SC 27 +1 39
8 Emirates Club 27 -2 39
9 Al Hamriyah 27 +9 35
10 Gulf United 27 -12 25
11 Dubai City 27 -24 23
12 Ittifaq 27 -21 21
13 Al Jazira Al Hamra 27 -18 21
14 Masfut 27 -27 21
15 Majd 27 -24 21

Chú thích

  • Promotion