Hassania vs UTS Rabat — Botola Pro
Botola Pro · Maroc
1
2.00
X
3.10
2
3.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HAS
Hassania Chỉ sốUTS RabatUTS
Hassania Chỉ sốUTS RabatUTS
49%
Kiểm soát bóng
51%10
Tổng dứt điểm
94
Trúng đích
56
Phạt góc
43
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAS
Hassania Mỗi trậnUTS RabatUTS
Hassania Mỗi trậnUTS RabatUTS
1.4
Bàn thắng / trận
1.21.7
Bàn thua / trận
1.044%
Kiểm soát bóng
48%8.7
Dứt điểm / trận
9.75.3
Phạt góc / trận
3.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAS
Hassania Tỷ lệUTS RabatUTS
Hassania Tỷ lệUTS RabatUTS
40%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
60%70%
Tài 2.5
30%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAS
Hassania
DLDDL
Hassania
DLDDL
HAS
Hassania
KAW
Kawkab M
1
1
1.93
4.45
Hassania
KAW
Kawkab M
1
1
1.93
4.45
RAJ
Raja C
HAS
Hassania
2
0
1.55
6.00
Raja C
HAS
Hassania
2
0
1.55
6.00
HAS
Hassania
KHE
Khemis Z
1
1
3.15
3.20
Hassania
KHE
Khemis Z
1
1
3.15
3.20
COD
CODM Meknes
HAS
Hassania
0
0
2.87
2.90
CODM Meknes
HAS
Hassania
0
0
2.87
2.90
YAC
Yacoub M
HAS
Hassania
2
1
2.25
3.25
Yacoub M
HAS
Hassania
2
1
2.25
3.25
HAS
Hassania
REN
Renaissance B
1
0
3.70
2.10
Hassania
REN
Renaissance B
1
0
3.70
2.10
OLY
Olympique D
HAS
Hassania
0
1
4.10
2.20
Olympique D
HAS
Hassania
0
1
4.10
2.20
HAS
Hassania
FUS
FUS Rabat
0
0
3.35
2.50
Hassania
FUS
FUS Rabat
0
0
3.35
2.50
WYD
Wydad
HAS
Hassania
3
2
1.45
7.75
Wydad
HAS
Hassania
3
2
1.45
7.75
HAS
Hassania
MOSMostakbal M
3
2
–
–
Hassania
MOSMostakbal M
3
2
–
–
UTS
UTS Rabat
WDWWD
UTS Rabat
WDWWD
UTS
UTS Rabat
EL
El Massira
3
0
2.07
4.05
UTS Rabat
EL
El Massira
3
0
2.07
4.05
EL
El Massira
UTS
UTS Rabat
1
1
3.10
2.60
El Massira
UTS
UTS Rabat
1
1
3.10
2.60
WYD
Wydad
UTS
UTS Rabat
1
2
2.02
6.25
Wydad
UTS
UTS Rabat
1
2
2.02
6.25
UTS
UTS Rabat
ITT
Ittihad T
1
0
1.70
4.85
UTS Rabat
ITT
Ittihad T
1
0
1.70
4.85
FAR
FAR Rabat
UTS
UTS Rabat
2
2
1.33
8.80
FAR Rabat
UTS
UTS Rabat
2
2
1.33
8.80
UTS
UTS Rabat
DIF
Difaa J
1
2
1.84
4.50
UTS Rabat
DIF
Difaa J
1
2
1.84
4.50
UTS
UTS Rabat
COD
CODM Meknes
2
0
1.94
4.80
UTS Rabat
COD
CODM Meknes
2
0
1.94
4.80
RAJ
Raja C
UTS
UTS Rabat
1
1
1.42
8.00
Raja C
UTS
UTS Rabat
1
1
1.42
8.00
KHE
Khemis Z
UTS
UTS Rabat
0
1
2.57
3.50
Khemis Z
UTS
UTS Rabat
0
1
2.57
3.50
UTS
UTS Rabat
KAW
Kawkab M
0
0
2.80
2.67
UTS Rabat
KAW
Kawkab M
0
0
2.80
2.67
Đối đầu
HAS
Hassania
Hassania 3·1·1
UTS RabatUTS

- thg 2 2026 Union Touarga 0 - 2 Hassania
- thg 2 2025 UTS Rabat 2 - 1 Hassania
- thg 10 2024 Hassania 2 - 1 UTS Rabat
- thg 6 2024 UTS R 3 - 3 Hassania
- thg 1 2024 Hassania 3 - 2 UTS R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- CAF CL group stage
- CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation Playoffs
- Relegation

















