Hart Acedemy vs Brikama U — GFA League
GFA League · Gambia
1
2.75
X
2.85
2
2.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAR
Hart AcedemyMỗi trậnBrikama UBRI
Hart AcedemyMỗi trậnBrikama UBRI
1.1
Bàn thắng / trận
1.31.4
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAR
Hart AcedemyTỷ lệBrikama UBRI
Hart AcedemyTỷ lệBrikama UBRI
20%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
60%40%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAR
Hart Acedemy
LDDLL
Hart Acedemy
LDDLL
FAL
Falcons
HAR
Hart Acedemy
2
1
3.60
2.37
Falcons
HAR
Hart Acedemy
2
1
3.60
2.37
HAR
Hart Acedemy
SAM
Samger
1
1
2.23
3.10
Hart Acedemy
SAM
Samger
1
1
2.23
3.10
MED
Medina U
HAR
Hart Acedemy
0
0
2.12
3.80
Medina U
HAR
Hart Acedemy
0
0
2.12
3.80
HAR
Hart Acedemy
TMT
TMT
0
1
–
–
Hart Acedemy
TMT
TMT
0
1
–
–
GPA
GPA
HAR
Hart Acedemy
2
0
2.35
2.90
GPA
HAR
Hart Acedemy
2
0
2.35
2.90
HAR
Hart Acedemy
HAW
Hawks
3
2
–
–
Hart Acedemy
HAW
Hawks
3
2
–
–
DUT
Dutch Lions
HAR
Hart Acedemy
3
2
2.37
3.15
Dutch Lions
HAR
Hart Acedemy
3
2
2.37
3.15
BOM
Bombada
HAR
Hart Acedemy
2
2
–
–
Bombada
HAR
Hart Acedemy
2
2
–
–
HAR
Hart Acedemy
TEA
Team Rhino
0
1
–
–
Hart Acedemy
TEA
Team Rhino
0
1
–
–
GRE
Greater T
HAR
Hart Acedemy
2
2
3.10
2.30
Greater T
HAR
Hart Acedemy
2
2
3.10
2.30
BRI
Brikama U
DWDLD
Brikama U
DWDLD
DUT
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
Dutch Lions
BRI
Brikama U
3
3
3.35
2.15
BRI
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
STE
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
Steve Biko
BRI
Brikama U
1
1
2.60
2.88
BRI
Brikama U
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
Brikama U
FOR
Fortune
1
2
2.92
2.80
REA
Real B
BRI
Brikama U
2
2
2.32
3.55
Real B
BRI
Brikama U
2
2
2.32
3.55
BRI
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
Brikama U
FAL
Falcons
0
0
–
–
BST
BST Galaxy
BRI
Brikama U
1
0
2.92
2.65
BST Galaxy
BRI
Brikama U
1
0
2.92
2.65
TEA
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
BRI
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
Brikama U
SAM
Samger
0
0
–
–
MED
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
Medina U
BRI
Brikama U
1
2
2.85
2.75
Đối đầu
HAR
Hart Acedemy
Hart Acedemy0·1·1
Brikama UBRI

- thg 2 2026 Brikama U 3 - 1 Hart Acedemy
- thg 5 2025 Hart Acedemy 0 - 0 Brikama U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















