Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Hapoel Tel Aviv vs Ironi Tiberias — Ligat Ha'al

Ligat Ha'al · Israel
1 1.27
X 6.30
2 10.00
Hiệp 10-0
  1. Kraev A.Thẻ đỏ 4'
Hiệp 21-0
  1. Altman O.Phạt đền1-0 81'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
92%Xác suất
Hapoel Tel Aviv thắng 1 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hapoel Tel Aviv 92%@1.27
Hòa 5%@6.30
Ironi Tiberias 3%@10.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 70%@1.50
Xỉu 2.5 30%@3.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 32%@2.02
Không 68%@1.75
Bet Builder
1X & Over 2.5 68%@1.64
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Hapoel Tel AvivDự đoánIroni Tiberias
1.86xG1.14
59%Kiểm soát bóng41%
20Tổng dứt điểm9
6Trúng đích4
6Phạt góc3
2Thẻ vàng1
2Việt vị1
14Lỗi9
Hapoel Tel AvivThực tếIroni Tiberias
1.45xG0.99
48%Kiểm soát bóng52%
17Tổng dứt điểm12
9Trúng đích3
6Phạt góc2
4Thẻ vàng3
0Việt vị0
11Lỗi19
Hapoel Tel AvivThực tế · Dự đoánIroni Tiberias
1.451.86xG0.991.14
48%59%Kiểm soát bóng52%41%
1720Tổng dứt điểm129
96Trúng đích34
66Phạt góc23
42Thẻ vàng31
02Việt vị01
1114Lỗi199

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hapoel Tel AvivMỗi trậnIroni Tiberias
1.7Bàn thắng / trận1.0
0.9Bàn thua / trận2.1
49%Kiểm soát bóng37%
15.6Dứt điểm / trận10.4
4.8Phạt góc / trận2.9
1.60Bàn thắng kỳ vọng1.30

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hapoel Tel AvivTỷ lệIroni Tiberias
50%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hapoel Tel Aviv WWWWL
W 29 thg 10 Maccabi Hapoel Tel Aviv 2 3 2.22 3.25
W 24 thg 10 Hapoel K Hapoel Tel Aviv 0 3 6.50 1.45
W 10 thg 10 Kiryat Shmona Hapoel Tel Aviv 1 3 5.90 1.50
W 18 thg 9 Hapoel Tel Aviv Hapoel P 3 0 1.33 8.50
L 14 thg 9 Maccabi Hapoel Tel Aviv 4 1 2.15 3.25
W 7 thg 9 Hapoel Tel Aviv Hap. Ramat Gan 4 0 1.38 7.70
W 3 thg 9 Hapoel Tel Aviv Beitar J 3 0 2.12 3.25
D 30 thg 8 Hapoel Haifa Hapoel Tel Aviv 0 0 4.00 1.83
L 27 thg 8 Hapoel Tel Aviv(Isr) Atalanta(Ita) 0 1 6.50 1.52
D 20 thg 8 Atalanta(Ita) Hapoel Tel Aviv(Isr) 0 0 1.19 16.00
Ironi Tiberias DLLDW
D 24 thg 10 Ironi Tiberias Netanya 1 1 4.85 1.57
L 10 thg 10 Ironi Tiberias H. Beer Sheva 0 2 7.40 1.38
L 19 thg 9 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 3 2 1.29 8.40
D 15 thg 9 Ironi Tiberias Hapoel K 2 2 2.85 2.47
W 5 thg 9 Maccabi P Ironi Tiberias 1 2 2.07 3.45
L 29 thg 8 Kiryat Shmona Ironi Tiberias 2 0 2.05 3.70
W 22 thg 8 Ironi Tiberias Hapoel P 1 0 2.76 2.47
L 15 thg 8 Ironi Tiberias Maccabi P 0 3 2.90 2.32
L 4 thg 8 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 4 2 1.65 4.85
L 1 thg 8 Ironi Tiberias Kiryat Shmona 0 1 2.45 2.60

Đối đầu

Hapoel Tel Aviv
2·0·0
Ironi Tiberias
  • thg 2 2026 Ironi Tiberias 0 - 2 Hapoel Tel Aviv
  • thg 11 2025 Hapoel Tel Aviv 2 - 0 Ironi Tiberias

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maccabi Tel Aviv 8 +16 20
2 Hapoel Tel Aviv 8 +13 19
4 Maccabi Haifa 8 +6 18
6 Bnei Sakhnin 8 0 11
7 Maccabi Netanya 8 +4 10
9 Hapoel Haifa 8 -4 9
10 Hapoel Katamon 8 -7 7
14 Ironi Tiberias 8 -4 2

Chú thích

  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)