Hapoel Tel Aviv vs H. Petah Tikva — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.33
X
5.40
2
8.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Hapoel Tel Aviv thắng
1
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HAP
Hapoel Tel AvivDự đoánH. Petah TikvaH. 
Hapoel Tel AvivDự đoánH. Petah TikvaH. 
1.61xG0.94
48%Kiểm soát bóng52%
17Tổng dứt điểm7
6Trúng đích3
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
14Lỗi12
HAP
Hapoel Tel AvivThực tếH. Petah TikvaH. 
Hapoel Tel AvivThực tếH. Petah TikvaH. 
2.54xG0.53
57%Kiểm soát bóng43%
20Tổng dứt điểm5
4Trúng đích0
8Phạt góc1
2Thẻ vàng4
4Việt vị0
15Lỗi12
HAP
Hapoel Tel AvivThực tế · Dự đoánH. Petah TikvaH. 
Hapoel Tel AvivThực tế · Dự đoánH. Petah TikvaH. 
2.541.61xG0.530.94
57%48%Kiểm soát bóng43%52%
2017Tổng dứt điểm57
46Trúng đích03
85Phạt góc14
22Thẻ vàng42
41Việt vị01
1514Lỗi1212
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel Tel AvivMỗi trậnH. Petah TikvaH. 
Hapoel Tel AvivMỗi trậnH. Petah TikvaH. 
1.5Bàn thắng / trận0.6
1.0Bàn thua / trận1.4
47%Kiểm soát bóng53%
13.9Dứt điểm / trận8.2
3.8Phạt góc / trận3.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel Tel AvivTỷ lệH. Petah TikvaH. 
Hapoel Tel AvivTỷ lệH. Petah TikvaH. 
40%Trận thắng20%
70%Tài 1.560%
60%Tài 2.530%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel Tel Aviv
WWWWL
Hapoel Tel Aviv
WWWWL
MAC
Maccabi Tel Aviv
HAP
Hapoel Tel Aviv
2
3
2.22
3.25
Maccabi Tel Aviv
HAP
Hapoel Tel Aviv
2
3
2.22
3.25
HAP
Hapoel Katamon
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
3
6.50
1.45
Hapoel Katamon
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
3
6.50
1.45
HAP
Hapoel Tel Aviv
IRO
Ironi Tiberias
1
0
1.27
10.00
Hapoel Tel Aviv
IRO
Ironi Tiberias
1
0
1.27
10.00
KIR
Kiryat Shmona
HAP
Hapoel Tel Aviv
1
3
5.90
1.50
Kiryat Shmona
HAP
Hapoel Tel Aviv
1
3
5.90
1.50
MAC
Maccabi Tel Aviv
HAP
Hapoel Tel Aviv
4
1
2.15
3.25
Maccabi Tel Aviv
HAP
Hapoel Tel Aviv
4
1
2.15
3.25
HAP
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hap. Ramat Gan
4
0
1.38
7.70
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hap. Ramat Gan
4
0
1.38
7.70
HAP
Hapoel Tel Aviv
BEI
Beitar J
3
0
2.12
3.25
Hapoel Tel Aviv
BEI
Beitar J
3
0
2.12
3.25
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
0
4.00
1.83
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
0
4.00
1.83
HAP
Hapoel Tel Aviv(Isr)
ATA
Atalanta(Ita)
0
1
6.50
1.52
Hapoel Tel Aviv(Isr)
ATA
Atalanta(Ita)
0
1
6.50
1.52
ATA
Atalanta(Ita)
HAP
Hapoel Tel Aviv(Isr)
0
0
1.19
16.00
Atalanta(Ita)
HAP
Hapoel Tel Aviv(Isr)
0
0
1.19
16.00
H.
H. Petah Tikva
LLDLL
H. Petah Tikva
LLDLL
H.
H. Petah Tikva
BEI
Beitar J
0
1
7.40
1.41
H. Petah Tikva
BEI
Beitar J
0
1
7.40
1.41
SAK
Sakhnin
H.
H. Petah Tikva
2
0
2.65
2.65
Sakhnin
H.
H. Petah Tikva
2
0
2.65
2.65
H.
H. Petah Tikva
NET
Netanya
1
1
3.95
1.82
H. Petah Tikva
NET
Netanya
1
1
3.95
1.82
H.
H. Petah Tikva
H.
H. Beer Sheva
0
2
5.20
1.65
H. Petah Tikva
H.
H. Beer Sheva
0
2
5.20
1.65
MAC
Maccabi Haifa
H.
H. Petah Tikva
2
1
1.53
5.40
Maccabi Haifa
H.
H. Petah Tikva
2
1
1.53
5.40
H.
H. Petah Tikva
HAP
Hapoel Katamon
1
0
2.58
2.72
H. Petah Tikva
HAP
Hapoel Katamon
1
0
2.58
2.72
IRO
Ironi Tiberias
H.
H. Petah Tikva
1
0
2.76
2.47
Ironi Tiberias
H.
H. Petah Tikva
1
0
2.76
2.47
SAK
Sakhnin
H.
H. Petah Tikva
1
0
2.92
2.40
Sakhnin
H.
H. Petah Tikva
1
0
2.92
2.40
HAP
Hapoel Katamon
H.
H. Petah Tikva
3
1
2.47
2.82
Hapoel Katamon
H.
H. Petah Tikva
3
1
2.47
2.82
H.
H. Petah Tikva
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
H. Petah Tikva
NET
Netanya
0
2
2.95
2.25
Đối đầu
HAP
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv4·2·0
H. Petah TikvaH. 

- thg 5 2026 Hapoel Tel Aviv 1 - 0 H. Petah Tikva
- thg 4 2026 H. Petah Tikva 0 - 1 Hapoel Tel Aviv
- thg 4 2026 H. Petah Tikva 0 - 0 Hapoel Tel Aviv
- thg 12 2025 Hapoel Tel Aviv 4 - 0 H. Petah Tikva
- thg 7 2025 H. Petah Tikva 1 - 2 Hapoel Tel Aviv
- thg 4 2025 Hapoel Tel Aviv 0 - 0 H. Petah Tikva
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















