Hapoel Sderot vs Ironi B. Shemesh — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
1.83
X
3.35
2
3.80
Hiệp 10-0
Hiệp 21-0
- Ohana Y.1-0 90+1'
- 90+4' Thẻ đỏ
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
82%Xác suất
Ironi Beit Shemesh ghi bàn
AS
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HAP
Hapoel SderotDự đoánIroni B. ShemeshIRO
Hapoel SderotDự đoánIroni B. ShemeshIRO
51%Kiểm soát bóng49%
15Tổng dứt điểm9
5Trúng đích5
5Phạt góc5
2Thẻ vàng3
0Việt vị1
0Lỗi11
HAP
Hapoel SderotThực tếIroni B. ShemeshIRO
Hapoel SderotThực tếIroni B. ShemeshIRO
46%Kiểm soát bóng54%
17Tổng dứt điểm10
10Trúng đích1
5Phạt góc1
0Thẻ vàng4
HAP
Hapoel SderotThực tế · Dự đoánIroni B. ShemeshIRO
Hapoel SderotThực tế · Dự đoánIroni B. ShemeshIRO
46%51%Kiểm soát bóng54%49%
1715Tổng dứt điểm109
105Trúng đích15
55Phạt góc15
02Thẻ vàng43
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel SderotMỗi trậnIroni B. ShemeshIRO
Hapoel SderotMỗi trậnIroni B. ShemeshIRO
2.0Bàn thắng / trận2.3
1.4Bàn thua / trận2.0
53%Kiểm soát bóng46%
14.4Dứt điểm / trận10.0
4.8Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel SderotTỷ lệIroni B. ShemeshIRO
Hapoel SderotTỷ lệIroni B. ShemeshIRO
40%Trận thắng40%
70%Tài 1.590%
70%Tài 2.580%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel Sderot
LWDWL
Hapoel Sderot
LWDWL
HAP
Hapoel Sderot
M.
M. Nazareth
2
3
2.85
2.22
Hapoel Sderot
M.
M. Nazareth
2
3
2.85
2.22
FC
FC Jerusalem
HAP
Hapoel Sderot
0
5
2.00
3.20
FC Jerusalem
HAP
Hapoel Sderot
0
5
2.00
3.20
HAP
Hapoel Sderot
HAP
Hapoel Herzliya
2
2
2.35
2.60
Hapoel Sderot
HAP
Hapoel Herzliya
2
2
2.35
2.60
HAP
Hapoel Rahat
HAP
Hapoel Sderot
1
4
–
–
Hapoel Rahat
HAP
Hapoel Sderot
1
4
–
–
DIM
Dimona
HAP
Hapoel Sderot
4
1
2.10
3.30
Dimona
HAP
Hapoel Sderot
4
1
2.10
3.30
HAP
Hapoel Sderot
HAP
Hapoel Azor
0
0
2.00
3.45
Hapoel Sderot
HAP
Hapoel Azor
0
0
2.00
3.45
RAM
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
Ramat Hasharon
HAP
Hapoel Sderot
1
0
1.98
3.30
H.
H. Mahane Yehuda
HAP
Hapoel Sderot
0
1
4.05
1.78
H. Mahane Yehuda
HAP
Hapoel Sderot
0
1
4.05
1.78
HAP
Hapoel Sderot
M.
M. K. Malachi
1
2
1.82
3.90
Hapoel Sderot
M.
M. K. Malachi
1
2
1.82
3.90
TZE
Tzeirey Tira
HAP
Hapoel Sderot
1
4
–
–
Tzeirey Tira
HAP
Hapoel Sderot
1
4
–
–
IRO
Ironi B. Shemesh
WDWLW
Ironi B. Shemesh
WDWLW
IRO
Ironi B. Shemesh
H.
H. Mahane Yehuda
5
0
2.05
3.10
Ironi B. Shemesh
H.
H. Mahane Yehuda
5
0
2.05
3.10
M.
M. K. Malachi
IRO
Ironi B. Shemesh
3
3
1.62
4.75
M. K. Malachi
IRO
Ironi B. Shemesh
3
3
1.62
4.75
IRO
Ironi B. Shemesh
TZE
Tzeirey Tira
3
1
1.97
3.35
Ironi B. Shemesh
TZE
Tzeirey Tira
3
1
1.97
3.35
MAC
Maccabi Yavne
IRO
Ironi B. Shemesh
5
1
1.50
5.90
Maccabi Yavne
IRO
Ironi B. Shemesh
5
1
1.50
5.90
IRO
Ironi B. Shemesh
NOR
Nordia J
1
0
1.53
4.75
Ironi B. Shemesh
NOR
Nordia J
1
0
1.53
4.75
M.
M. Ashdod
IRO
Ironi B. Shemesh
2
2
2.30
2.82
M. Ashdod
IRO
Ironi B. Shemesh
2
2
2.30
2.82
IRO
Ironi B. Shemesh
KFA
Kfar Saba 1928
1
4
2.87
2.25
Ironi B. Shemesh
KFA
Kfar Saba 1928
1
4
2.87
2.25
SHI
Shimshon TA
IRO
Ironi B. Shemesh
2
0
2.25
2.85
Shimshon TA
IRO
Ironi B. Shemesh
2
0
2.25
2.85
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































