Hapoel Raanana vs H. Umm al-Fahm — State Cup
State Cup · Israel
1
1.50
X
4.40
2
5.10
Hiệp 13-0
- Atlan D.1-0 6'
- Atlan D.2-0 28'
- Hagani N.3-0 35'
Hiệp 21-0
- Aviv G. D.4-0 87'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.69
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HAP
Hapoel RaananaDự đoánH. Umm al-FahmH. 
Hapoel RaananaDự đoánH. Umm al-FahmH. 
48%Kiểm soát bóng52%
12Tổng dứt điểm10
5Trúng đích4
4Phạt góc5
5Thẻ vàng2
0Việt vị2
0Lỗi14
HAP
Hapoel RaananaThực tếH. Umm al-FahmH. 
Hapoel RaananaThực tếH. Umm al-FahmH. 
58%Kiểm soát bóng42%
10Tổng dứt điểm7
7Trúng đích3
1Phạt góc4
3Thẻ vàng4
4Việt vị1
7Lỗi7
HAP
Hapoel RaananaThực tế · Dự đoánH. Umm al-FahmH. 
Hapoel RaananaThực tế · Dự đoánH. Umm al-FahmH. 
58%48%Kiểm soát bóng42%52%
1012Tổng dứt điểm710
75Trúng đích34
14Phạt góc45
35Thẻ vàng42
40Việt vị12
70Lỗi714
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel RaananaMỗi trậnH. Umm al-FahmH. 
Hapoel RaananaMỗi trậnH. Umm al-FahmH. 
2.0Bàn thắng / trận1.4
1.4Bàn thua / trận1.3
53%Kiểm soát bóng56%
12.2Dứt điểm / trận12.3
3.3Phạt góc / trận7.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel RaananaTỷ lệH. Umm al-FahmH. 
Hapoel RaananaTỷ lệH. Umm al-FahmH. 
50%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.550%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel Raanana
WDLLW
Hapoel Raanana
WDLLW
HAP
Hapoel Acre
HAP
Hapoel R
0
1
5.00
1.62
Hapoel Acre
HAP
Hapoel R
0
1
5.00
1.62
HAP
Hapoel R
BNE
Bnei Yehuda
1
1
4.40
1.70
Hapoel R
BNE
Bnei Yehuda
1
1
4.40
1.70
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel R
2
1
2.80
2.25
Hapoel K
HAP
Hapoel R
2
1
2.80
2.25
HAP
Hapoel R
KAF
Kafr Qasim
1
2
2.07
3.15
Hapoel R
KAF
Kafr Qasim
1
2
2.07
3.15
MAC
Maccabi B
HAP
Hapoel R
1
2
2.02
3.35
Maccabi B
HAP
Hapoel R
1
2
2.02
3.35
HAP
Hapoel R
KIR
Kiryat Gat
0
1
2.05
3.40
Hapoel R
KIR
Kiryat Gat
0
1
2.05
3.40
MAC
Maccabi Jaffa
HAP
Hapoel R
1
3
2.62
2.42
Maccabi Jaffa
HAP
Hapoel R
1
3
2.62
2.42
HAP
Hapoel R
HAP
Hapoel K
6
1
2.30
2.82
Hapoel R
HAP
Hapoel K
6
1
2.30
2.82
HAP
Hapoel Afula
HAP
Hapoel R
3
2
2.77
2.60
Hapoel Afula
HAP
Hapoel R
3
2
2.77
2.60
M.
M. Herzliya
HAP
Hapoel R
2
3
2.00
3.55
M. Herzliya
HAP
Hapoel R
2
3
2.00
3.55
H.
H. Umm al-Fahm
WLWDD
H. Umm al-Fahm
WLWDD
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
HAP
Hapoel U
TIR
Tira
0
1
2.40
2.72
Hapoel U
TIR
Tira
0
1
2.40
2.72
HAP
Hapoel U
FC
FC Shefa-Amr
3
2
–
–
Hapoel U
FC
FC Shefa-Amr
3
2
–
–
NAH
Nahariya
HAP
Hapoel U
1
1
1.76
3.90
Nahariya
HAP
Hapoel U
1
1
1.76
3.90
TZE
Tzeirei U
HAP
Hapoel U
0
0
4.20
1.65
Tzeirei U
HAP
Hapoel U
0
0
4.20
1.65
HAP
Hapoel U
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
2.75
2.37
Hapoel U
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
2.75
2.37
HAP
Hapoel U
IRO
Ironi Baka
3
3
1.93
3.45
Hapoel U
IRO
Ironi Baka
3
3
1.93
3.45
TZE
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel U
1
2
4.15
1.68
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel U
1
2
4.15
1.68
HAP
Hapoel U
HAP
Hapoel N
2
2
3.20
2.25
Hapoel U
HAP
Hapoel N
2
2
3.20
2.25
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
0
–
–
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
0
–
–
Đối đầu
HAP
Hapoel Raanana
Hapoel Raanana3·0·0
H. Umm al-FahmH. 

- thg 5 2025 Hapoel U 0 - 3 Hapoel R
- thg 1 2025 Hapoel U 2 - 3 Hapoel R
- thg 9 2024 Hapoel R 2 - 1 Hapoel U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts








































