Hapoel R vs Maccabi A — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
1.75
X
3.80
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel RMỗi trậnMaccabi AMAC
Hapoel RMỗi trậnMaccabi AMAC
1.1
Bàn thắng / trận
1.81.8
Bàn thua / trận
1.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel RTỷ lệMaccabi AMAC
Hapoel RTỷ lệMaccabi AMAC
30%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
100%50%
Tài 2.5
70%60%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel R
DLDLD
Hapoel R
DLDLD
HAP
Hapoel R
HAP
Hapoel M
0
0
–
–
Hapoel R
HAP
Hapoel M
0
0
–
–
SHI
Shimshon
HAP
Hapoel R
4
2
1.98
3.10
Shimshon
HAP
Hapoel R
4
2
1.98
3.10
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel R
1
1
1.32
11.00
Maccabi K
HAP
Hapoel R
1
1
1.32
11.00
HAP
Hapoel R
SC
SC Dimona
1
2
3.20
2.18
Hapoel R
SC
SC Dimona
1
2
3.20
2.18
NOR
Nordia J
HAP
Hapoel R
2
2
3.00
2.25
Nordia J
HAP
Hapoel R
2
2
3.00
2.25
HAP
Hapoel H
HAP
Hapoel R
1
1
2.35
2.85
Hapoel H
HAP
Hapoel R
1
1
2.35
2.85
HAP
Hapoel R
MAC
Maccabi K
2
0
2.10
3.25
Hapoel R
MAC
Maccabi K
2
0
2.10
3.25
HAP
Hapoel R
BEI
Beitar Yavne
2
1
2.90
2.52
Hapoel R
BEI
Beitar Yavne
2
1
2.90
2.52
HAP
Hapoel M
HAP
Hapoel R
1
1
2.25
3.05
Hapoel M
HAP
Hapoel R
1
1
2.25
3.05
HAP
Hapoel R
HAP
Hapoel Azor
3
2
–
–
Hapoel R
HAP
Hapoel Azor
3
2
–
–
MAC
Maccabi A
DDDLD
Maccabi A
DDDLD
MAC
Maccabi K
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Maccabi K
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
HAP
Hapoel M
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
Hapoel M
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
JER
Jerusalem FC
MAC
Maccabi A
3
3
1.48
6.25
Jerusalem FC
MAC
Maccabi A
3
3
1.48
6.25
MAC
Maccabi A
TZE
Tzeirei Tira
0
3
3.20
2.20
Maccabi A
TZE
Tzeirei Tira
0
3
3.20
2.20
MAC
Maccabi A
KFA
Kfar S
1
1
3.15
2.27
Maccabi A
KFA
Kfar S
1
1
3.15
2.27
MAC
Maccabi Yavne
MAC
Maccabi A
5
0
1.90
4.30
Maccabi Yavne
MAC
Maccabi A
5
0
1.90
4.30
SHI
Shimshon
MAC
Maccabi A
1
1
2.20
3.10
Shimshon
MAC
Maccabi A
1
1
2.20
3.10
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi K
1
2
5.10
1.65
Maccabi A
MAC
Maccabi K
1
2
5.10
1.65
SC
SC Dimona
MAC
Maccabi A
2
1
–
–
SC Dimona
MAC
Maccabi A
2
1
–
–
MAC
Maccabi A
NOR
Nordia J
3
3
1.77
5.00
Maccabi A
NOR
Nordia J
3
3
1.77
5.00
Đối đầu
HAP
Hapoel R
Hapoel R1·0·0
Maccabi AMAC

- thg 9 2025 Maccabi A 0 - 1 Hapoel R

