Hapoel P vs Maccabi P — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
2.30
X
3.25
2
2.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HAP
Hapoel PChỉ sốMaccabi PMAC
Hapoel PChỉ sốMaccabi PMAC
1.28
xG
0.0046%
Kiểm soát bóng
54%9
Tổng dứt điểm
144
Trúng đích
54
Phạt góc
52
Thẻ vàng
01
Việt vị
010
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel PMỗi trậnMaccabi PMAC
Hapoel PMỗi trậnMaccabi PMAC
0.9
Bàn thắng / trận
1.41.5
Bàn thua / trận
1.450%
Kiểm soát bóng
59%7.8
Dứt điểm / trận
15.44.3
Phạt góc / trận
6.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel PTỷ lệMaccabi PMAC
Hapoel PTỷ lệMaccabi PMAC
10%
Trận thắng
10%70%
Tài 1.5
90%40%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel P
LLLLL
Hapoel P
LLLLL
IRO
Ironi T
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
Ironi T
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
HAP
Hapoel R
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
Hapoel R
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
HAP
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
HAP
Hapoel P
SPA
Spartak P
2
0
–
–
Hapoel P
SPA
Spartak P
2
0
–
–
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi
2
2
5.20
1.63
Hapoel P
MAC
Maccabi
2
2
5.20
1.63
HAP
Hapoel P
BEI
Beitar J
0
0
10.00
1.25
Hapoel P
BEI
Beitar J
0
0
10.00
1.25
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
MAC
Maccabi P
WWWLL
Maccabi P
WWWLL
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi K
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
IRO
Ironi K
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
SPO
Sportist S
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Sportist S
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
KIR
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
MAC
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
2
2
7.25
1.50
Hapoel K
MAC
Maccabi P
2
2
7.25
1.50
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
0
1.62
4.85
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
0
1.62
4.85
Đối đầu
HAP
Hapoel P
Hapoel P0·1·1
Maccabi PMAC

- thg 5 2024 Maccabi P 4 - 1 Hapoel P
- thg 3 2024 Hapoel P 2 - 2 Maccabi P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















