Hapoel P vs Maccabi N — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
2.95
X
3.35
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HAP
Hapoel PChỉ sốMaccabi NMAC
Hapoel PChỉ sốMaccabi NMAC
1.32
xG
1.3351
Kiểm soát bóng
498
Tổng dứt điểm
123
Trúng đích
54
Phạt góc
42
Thẻ vàng
21
Việt vị
111
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel PMỗi trậnMaccabi NMAC
Hapoel PMỗi trậnMaccabi NMAC
0.9
Bàn thắng / trận
2.40.9
Bàn thua / trận
1.653
% kiểm soát bóng
498.7
Dứt điểm / trận
11.34.5
Phạt góc / trận
3.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel PTỷ lệMaccabi NMAC
Hapoel PTỷ lệMaccabi NMAC
2
Trận thắng
66
Tài 1.5
83
Tài 2.5
75
BTTS
8Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel P
LLLWD
Hapoel P
LLLWD
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
HAP
Hapoel R
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
Hapoel R
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
HAP
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
Hapoel P
BNE
Bnei Yehuda
1
1
–
–
HAP
Hapoel P
SPA
Spartak P
2
0
–
–
Hapoel P
SPA
Spartak P
2
0
–
–
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi
2
2
5.20
1.63
Hapoel P
MAC
Maccabi
2
2
5.20
1.63
HAP
Hapoel P
BEI
Beitar J
0
0
10.00
1.25
Hapoel P
BEI
Beitar J
0
0
10.00
1.25
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
HAP
Hapoel T
HAP
Hapoel P
1
0
1.28
11.50
Hapoel T
HAP
Hapoel P
1
0
1.28
11.50
MAC
Maccabi N
LLWWW
Maccabi N
LLWWW
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
ODR
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
GKS
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
MAC
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Đối đầu
HAP
Hapoel P
Hapoel P3·0·2
Maccabi NMAC

- Dec 2025 Netanya 0 - 2 Hapoel P
- Sep 2025 Hapoel P 3 - 1 Maccabi N
- Jul 2025 Hapoel P 2 - 3 Maccabi N
- May 2024 Hapoel P 1 - 3 Maccabi N
- Jan 2024 Hapoel P 2 - 0 Maccabi N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















