Hapoel M vs Tzeirey Tamra — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
1.39
X
4.65
2
6.90
Hiệp 11-0
- Kyzylorda E.1-0 8'
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Hapoel Migdal HaEmek thắng
1
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HAP
Hapoel MChỉ sốTzeirey TamraTZE
Hapoel MChỉ sốTzeirey TamraTZE
1Việt vị0
8Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel MMỗi trậnTzeirey TamraTZE
Hapoel MMỗi trậnTzeirey TamraTZE
2.2Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận2.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel MTỷ lệTzeirey TamraTZE
Hapoel MTỷ lệTzeirey TamraTZE
50%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel M
WWWWD
Hapoel M
WWWWD
H.
H. Bnei Musmus
HAP
Hapoel M
1
4
3.20
2.02
H. Bnei Musmus
HAP
Hapoel M
1
4
3.20
2.02
HAP
Hapoel M
BEI
Beit Shean
2
1
2.25
2.72
Hapoel M
BEI
Beit Shean
2
1
2.25
2.72
HAP
Hapoel M
IRO
Ironi Baka
2
1
1.85
3.45
Hapoel M
IRO
Ironi Baka
2
1
1.85
3.45
H.
H. Bnei Jatt
HAP
Hapoel M
0
1
3.55
1.78
H. Bnei Jatt
HAP
Hapoel M
0
1
3.55
1.78
HAP
Hapoel I
HAP
Hapoel M
1
1
11.00
1.20
Hapoel I
HAP
Hapoel M
1
1
11.00
1.20
HAP
Hapoel M
NOF
Nof Hagalil
2
3
2.50
2.57
Hapoel M
NOF
Nof Hagalil
2
3
2.50
2.57
M.
M. Nujeidat
HAP
Hapoel M
2
4
3.60
1.95
M. Nujeidat
HAP
Hapoel M
2
4
3.60
1.95
M.
M. Kiryat Ata
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
M. Kiryat Ata
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
HAP
Hapoel M
HAP
Hapoel I
0
0
–
–
Hapoel M
HAP
Hapoel I
0
0
–
–
TZE
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel M
0
2
3.60
1.95
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel M
0
2
3.60
1.95
TZE
Tzeirey Tamra
DLWWL
Tzeirey Tamra
DLWWL
T.
T. Umm al-Fahm
TZE
Tzeirey Tamra
0
0
–
–
T. Umm al-Fahm
TZE
Tzeirey Tamra
0
0
–
–
TZE
Tzeirey Tamra
IRO
Ironi Baka
1
3
3.40
1.90
Tzeirey Tamra
IRO
Ironi Baka
1
3
3.40
1.90
NOF
Nof Hagalil
TZE
Tzeirey Tamra
2
3
1.31
8.00
Nof Hagalil
TZE
Tzeirey Tamra
2
3
1.31
8.00
TZE
Tzeirey Tamra
BEI
Beit Shean
1
0
–
–
Tzeirey Tamra
BEI
Beit Shean
1
0
–
–
TZE
Tzeirey Tamra
H.
H. Tirat Carmel
1
4
2.87
2.37
Tzeirey Tamra
H.
H. Tirat Carmel
1
4
2.87
2.37
TZE
Tzeirey Tamra
H.
H. Umm al-Fahm
1
2
4.15
1.68
Tzeirey Tamra
H.
H. Umm al-Fahm
1
2
4.15
1.68
IRO
Ironi Nesher
TZE
Tzeirey Tamra
6
1
2.15
4.15
Ironi Nesher
TZE
Tzeirey Tamra
6
1
2.15
4.15
TZE
Tzeirey Tamra
M.
M. Kiryat Ata
0
0
–
–
Tzeirey Tamra
M.
M. Kiryat Ata
0
0
–
–
TZE
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel M
0
2
3.60
1.95
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel M
0
2
3.60
1.95
HAP
Hapoel I
TZE
Tzeirey Tamra
0
3
1.90
3.80
Hapoel I
TZE
Tzeirey Tamra
0
3
1.90
3.80
Đối đầu
HAP
Hapoel M
Hapoel M2·0·0
Tzeirey TamraTZE

- thg 2 2026 Tzeirey Tamra 0 - 2 Hapoel M
- thg 10 2025 Hapoel M 1 - 0 Tzeirey Tamra
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































