Hapoel M vs MS Tira — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
3.70
X
3.50
2
1.93
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel MMỗi trậnMS TiraMS 
Hapoel MMỗi trậnMS TiraMS 
1.2
Bàn thắng / trận
2.51.6
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel MTỷ lệMS TiraMS 
Hapoel MTỷ lệMS TiraMS 
30%
Trận thắng
80%70%
Tài 1.5
80%50%
Tài 2.5
70%20%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel M
DWWLW
Hapoel M
DWWLW
HAP
Hapoel M
HAP
Hapoel I
0
0
–
–
Hapoel M
HAP
Hapoel I
0
0
–
–
TZE
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel M
0
2
3.60
1.95
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel M
0
2
3.60
1.95
HAP
Hapoel M
IRO
Ironi Nesher
3
0
1.90
3.80
Hapoel M
IRO
Ironi Nesher
3
0
1.90
3.80
M.
M. Nazareth
HAP
Hapoel M
4
2
1.67
5.10
M. Nazareth
HAP
Hapoel M
4
2
1.67
5.10
HAP
Hapoel M
TZE
Tzeirei U
3
1
2.30
3.00
Hapoel M
TZE
Tzeirei U
3
1
2.30
3.00
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel M
0
0
2.30
3.00
Maccabi N
HAP
Hapoel M
0
0
2.30
3.00
HAP
Hapoel M
MAC
Maccabi N
3
1
1.47
6.60
Hapoel M
MAC
Maccabi N
3
1
1.47
6.60
IRO
Ironi B
HAP
Hapoel M
2
1
2.12
3.60
Ironi B
HAP
Hapoel M
2
1
2.12
3.60
HAP
Hapoel M
MAC
Maccabi A
0
0
3.20
2.20
Hapoel M
MAC
Maccabi A
0
0
3.20
2.20
ARA
Araba
HAP
Hapoel M
1
2
2.80
2.35
Araba
HAP
Hapoel M
1
2
2.80
2.35
MS
MS Tira
DDDWL
MS Tira
DDDWL
IRO
Ironi B
TIR
Tira
0
0
–
–
Ironi B
TIR
Tira
0
0
–
–
BEI
Beit Shean
MS
MS Tira
0
0
3.25
2.10
Beit Shean
MS
MS Tira
0
0
3.25
2.10
MS
MS Tira
HAP
Hapoel I
0
0
1.73
4.60
MS Tira
HAP
Hapoel I
0
0
1.73
4.60
TZE
Tzeirey Tamra
MS
MS Tira
1
3
6.00
1.50
Tzeirey Tamra
MS
MS Tira
1
3
6.00
1.50
MS
MS Tira
IRO
Ironi Nesher
0
2
1.23
11.00
MS Tira
IRO
Ironi Nesher
0
2
1.23
11.00
M.
M. Nazareth
MS
MS Tira
0
1
1.68
5.10
M. Nazareth
MS
MS Tira
0
1
1.68
5.10
MS
MS Tira
TZE
Tzeirei U
2
1
1.83
5.00
MS Tira
TZE
Tzeirei U
2
1
1.83
5.00
MAC
Maccabi N
MS
MS Tira
1
6
5.80
1.61
Maccabi N
MS
MS Tira
1
6
5.80
1.61
MAC
Maccabi N
MS
MS Tira
0
3
2.60
2.75
Maccabi N
MS
MS Tira
0
3
2.60
2.75
MS
MS Tira
IRO
Ironi B
0
1
1.67
5.10
MS Tira
IRO
Ironi B
0
1
1.67
5.10
Đối đầu
HAP
Hapoel M
Hapoel M1·0·0
MS TiraMS 

- thg 2 2025 Hapoel M 3 - 0 Tira

