Hapoel K vs Maccabi P — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
2.10
X
3.20
2
3.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HAP
Hapoel KDự đoánMaccabi PMAC
Hapoel KDự đoánMaccabi PMAC
0.82xG0.00
47%Kiểm soát bóng53%
12Tổng dứt điểm12
4Trúng đích4
7Phạt góc4
1Thẻ vàng0
1Việt vị0
11Lỗi0
HAP
Hapoel KThực tếMaccabi PMAC
Hapoel KThực tếMaccabi PMAC
57%Kiểm soát bóng43%
21Tổng dứt điểm4
9Trúng đích1
8Phạt góc0
0Thẻ vàng1
HAP
Hapoel KThực tế · Dự đoánMaccabi PMAC
Hapoel KThực tế · Dự đoánMaccabi PMAC
57%47%Kiểm soát bóng43%53%
2112Tổng dứt điểm412
94Trúng đích14
87Phạt góc04
01Thẻ vàng10
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel KMỗi trậnMaccabi PMAC
Hapoel KMỗi trậnMaccabi PMAC
0.8Bàn thắng / trận1.2
1.0Bàn thua / trận1.4
47%Kiểm soát bóng56%
12.3Dứt điểm / trận14.2
7.0Phạt góc / trận5.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel KTỷ lệMaccabi PMAC
Hapoel KTỷ lệMaccabi PMAC
40%Trận thắng10%
50%Tài 1.580%
20%Tài 2.550%
20%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel K
WDWLL
Hapoel K
WDWLL
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
HAP
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
HAP
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
HAP
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
NET
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
MOT
Motor Lublin
HAP
Hapoel K
2
0
–
–
Motor Lublin
HAP
Hapoel K
2
0
–
–
MAC
Maccabi P
LLLWW
Maccabi P
LLLWW
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
BEI
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
SVO
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Đối đầu
HAP
Hapoel K
Hapoel K4·1·1
Maccabi PMAC

- thg 9 2026 Maccabi P 2 - 4 Hapoel K
- thg 4 2025 Hapoel K 0 - 0 Maccabi P
- thg 1 2025 Maccabi P 2 - 0 Hapoel K
- thg 9 2024 Hapoel K 4 - 1 Maccabi P
- thg 4 2024 Hapoel K 2 - 0 Maccabi P
- thg 1 2024 Hapoel K 3 - 1 Maccabi P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















