Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Hapoel I vs M. Neve Shaanan — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 4.15
X 3.60
2 1.71
Hiệp 10-2
  1. 6' 0-1Bàn thắng
  2. 15' 0-2Bàn thắng
Hiệp 21-3
  1. 59' 0-3Bàn thắng
  2. Bàn thắng1-3 69'
  3. Thẻ đỏ 69'
  4. 78' 1-4Bàn thắng
  5. 88' 1-5Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
73%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.19 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hapoel I 20%@4.15
Hòa 23%@3.60
M. Neve Shaanan 57%@1.71
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@3.96
Xỉu 3.5 75%@1.32
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@1.77
Không 53%@1.95
Bet Builder
X2 & Under 3.5 60%@1.73
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Hapoel IDự đoánM. Neve Shaanan
41%Kiểm soát bóng59%
4Tổng dứt điểm9
2Trúng đích4
3Phạt góc5
0Việt vị2
0Lỗi10
Hapoel IThực tếM. Neve Shaanan
52%Kiểm soát bóng48%
15Tổng dứt điểm14
4Trúng đích9
5Phạt góc2
Hapoel IThực tế · Dự đoánM. Neve Shaanan
52%41%Kiểm soát bóng48%59%
154Tổng dứt điểm149
42Trúng đích94
53Phạt góc25

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hapoel IMỗi trậnM. Neve Shaanan
0.7Bàn thắng / trận1.3
2.2Bàn thua / trận1.9
36%Kiểm soát bóng44%
4.0Dứt điểm / trận8.6
2.1Phạt góc / trận4.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hapoel ITỷ lệM. Neve Shaanan
20%Trận thắng20%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
50%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hapoel I WDDLL
W 19 thg 10 Hapoel B Hapoel I 1 2 1.33 7.10
D 9 thg 10 Hapoel I Hapoel I 0 0 2.95 2.15
D 30 thg 9 Hapoel I Hapoel M 1 1 11.00 1.20
L 24 thg 9 Maccabi N Hapoel I 4 1 1.83 4.00
L 19 thg 9 Hapoel I Maccabi A 0 4 6.70 1.38
L 10 thg 9 Tira Hapoel I 4 0 – –
L 6 thg 9 Hapoel I Nahariya 0 1 3.00 2.02
D 17 thg 4 Hapoel M Hapoel I 0 0 – –
W 27 thg 2 Hapoel Karmiel Hapoel I 1 2 1.50 6.25
L 22 thg 2 Hapoel I Tzeirey Tamra 0 3 1.90 3.80
M. Neve Shaanan WLWLL
W 29 thg 10 Maccabi N Hapoel I 3 0 1.68 4.30
L 19 thg 10 Maccabi N Maccabi N 1 2 1.76 3.85
W 9 thg 10 Maccabi A Maccabi N 1 2 1.57 4.60
L 30 thg 9 Maccabi N Tira 2 3 3.35 2.02
L 23 thg 9 Nahariya Maccabi N 3 0 1.75 4.00
D 19 thg 9 Maccabi N Hapoel Karmiel 1 1 3.20 2.02
D 10 thg 9 Tzeirei U Maccabi N 1 1 2.80 2.28
D 5 thg 9 Maccabi N Ironi Baka 0 0 2.27 2.75
D 17 thg 4 Maccabi N Hapoel U 0 0 – –
W 27 thg 2 Tzeirei U Maccabi N 1 2 2.40 3.05

Đối đầu

Hapoel I
1·1·0
M. Neve Shaanan
  • thg 1 2026 Hapoel I 3 - 1 Maccabi N
  • thg 9 2025 Maccabi N 0 - 0 Hapoel I

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 10 +8 21
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 9 -4 8
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1