Hapoel Haifa vs Maccabi B — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.53
X
4.20
2
6.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Hapoel Haifa thắng
1
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel HaifaMỗi trậnMaccabi BMAC
Hapoel HaifaMỗi trậnMaccabi BMAC
0.9
Bàn thắng / trận
0.41.8
Bàn thua / trận
1.840%
Kiểm soát bóng
43%10.7
Dứt điểm / trận
7.33.3
Phạt góc / trận
3.61.24
Bàn thắng kỳ vọng
0.57Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel HaifaTỷ lệMaccabi BMAC
Hapoel HaifaTỷ lệMaccabi BMAC
10%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel Haifa
WLWWW
Hapoel Haifa
WLWWW
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
HAP
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
HAP
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
HAP
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
MAC
Maccabi B
LDLLD
Maccabi B
LDLLD
MAC
Maccabi B
BNE
Bnei Yehuda
1
4
2.65
2.48
Maccabi B
BNE
Bnei Yehuda
1
4
2.65
2.48
CZA
Czarni P
MAC
Maccabi B
0
0
–
–
Czarni P
MAC
Maccabi B
0
0
–
–
MAC
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
MAC
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
MAC
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
1
3.60
2.42
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
1
3.60
2.42
ASH
Ashdod
MAC
Maccabi B
1
2
1.68
5.10
Ashdod
MAC
Maccabi B
1
2
1.68
5.10
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
2
0
1.71
5.00
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
2
0
1.71
5.00
MAC
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
0
4.10
1.90
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
0
4.10
1.90
Đối đầu
HAP
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa4·0·2
Maccabi BMAC

- thg 1 2026 Hapoel Haifa 0 - 1 Maccabi B
- thg 10 2025 Maccabi B 1 - 2 Hapoel Haifa
- thg 7 2025 Maccabi B 3 - 4 Hapoel Haifa
- thg 12 2024 Maccabi B 0 - 2 Hapoel H
- thg 8 2024 Hapoel H 1 - 3 Maccabi B
- thg 5 2024 Maccabi B 0 - 1 Hapoel H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round















