Hapoel Haifa vs M. Petah Tikva — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.96
X
3.70
2
3.50
Hiệp 11-0
- Turgeman A.Kiến tạo Elias S.1-0 7'
Hiệp 21-1
- 70' 1-1Deznet G.
- Pahima I. S.Kiến tạo Cohen N.2-1 90+4'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HAP
Hapoel HaifaDự đoánM. Petah TikvaM. 
Hapoel HaifaDự đoánM. Petah TikvaM. 
1.59xG1.29
48%Kiểm soát bóng52%
13Tổng dứt điểm12
5Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng1
1Việt vị2
12Lỗi11
HAP
Hapoel HaifaThực tếM. Petah TikvaM. 
Hapoel HaifaThực tếM. Petah TikvaM. 
0.95xG0.66
50%Kiểm soát bóng50%
13Tổng dứt điểm8
6Trúng đích3
5Phạt góc2
2Thẻ vàng1
5Việt vị1
14Lỗi15
HAP
Hapoel HaifaThực tế · Dự đoánM. Petah TikvaM. 
Hapoel HaifaThực tế · Dự đoánM. Petah TikvaM. 
0.951.59xG0.661.29
50%48%Kiểm soát bóng50%52%
1313Tổng dứt điểm812
65Trúng đích34
54Phạt góc24
22Thẻ vàng11
51Việt vị12
1412Lỗi1511
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel HaifaMỗi trậnM. Petah TikvaM. 
Hapoel HaifaMỗi trậnM. Petah TikvaM. 
2.0Bàn thắng / trận1.4
1.3Bàn thua / trận1.6
46%Kiểm soát bóng50%
12.0Dứt điểm / trận14.1
2.7Phạt góc / trận4.6
1.58Bàn thắng kỳ vọng1.61
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel HaifaTỷ lệM. Petah TikvaM. 
Hapoel HaifaTỷ lệM. Petah TikvaM. 
50%Trận thắng40%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.580%
80%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel Haifa
LLLWD
Hapoel Haifa
LLLWD
MAC
Maccabi
HAP
Hapoel Haifa
6
2
1.29
8.25
Maccabi
HAP
Hapoel Haifa
6
2
1.29
8.25
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
0
2
1.74
4.05
Hapoel Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
0
2
1.74
4.05
BEI
Beitar J
HAP
Hapoel Haifa
2
1
1.67
4.40
Beitar J
HAP
Hapoel Haifa
2
1
1.67
4.40
HAP
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
Hapoel Haifa
SAK
Sakhnin
3
1
1.83
4.35
NET
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
Netanya
HAP
Hapoel Haifa
1
1
1.91
3.75
H.
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel Haifa
2
2
1.44
6.20
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel Haifa
2
2
1.44
6.20
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
0
4.00
1.83
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel Tel Aviv
0
0
4.00
1.83
HAP
Hapoel Haifa
H.
H. Beer Sheva
4
0
2.02
3.80
Hapoel Haifa
H.
H. Beer Sheva
4
0
2.02
3.80
HAP
Hapoel Haifa
KIR
Kiryat Shmona
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
KIR
Kiryat Shmona
1
3
2.38
2.82
SAK
Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
M.
M. Petah Tikva
WLLLL
M. Petah Tikva
WLLLL
HAP
Hap. Ramat Gan
MAC
Maccabi P
1
2
2.60
2.50
Hap. Ramat Gan
MAC
Maccabi P
1
2
2.60
2.50
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi Haifa
1
2
5.80
1.47
Maccabi P
MAC
Maccabi Haifa
1
2
5.80
1.47
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
BEI
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Đối đầu
HAP
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa2·1·0
M. Petah TikvaM. 

- thg 1 2025 Hapoel Haifa 5 - 1 Maccabi P
- thg 9 2024 Maccabi P 0 - 0 Hapoel Haifa
- thg 1 2024 Maccabi P 0 - 3 Hapoel Haifa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















