Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Hapoel Haifa vs M. Petah Tikva — Ligat Ha'al

Ligat Ha'al · Israel
1 1.96
X 3.70
2 3.50
Hiệp 11-0
  1. Turgeman A.Kiến tạo Elias S.1-0 7'
Hiệp 21-1
  1. 70' 1-1Deznet G.
  2. Pahima I. S.Kiến tạo Cohen N.2-1 90+4'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
86%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.32 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hapoel Haifa 72%@1.96
Hòa 14%@3.70
M. Petah Tikva 14%@3.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 77%@1.58
Xỉu 2.5 23%@5.29
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 43%@1.52
Không 57%@2.47
Bet Builder
1X & Over 1.5 77%@1.50
Hiệp 1 2:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Hapoel HaifaDự đoánM. Petah Tikva
1.59xG1.29
48%Kiểm soát bóng52%
13Tổng dứt điểm12
5Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng1
1Việt vị2
12Lỗi11
Hapoel HaifaThực tếM. Petah Tikva
0.95xG0.66
50%Kiểm soát bóng50%
13Tổng dứt điểm8
6Trúng đích3
5Phạt góc2
2Thẻ vàng1
5Việt vị1
14Lỗi15
Hapoel HaifaThực tế · Dự đoánM. Petah Tikva
0.951.59xG0.661.29
50%48%Kiểm soát bóng50%52%
1313Tổng dứt điểm812
65Trúng đích34
54Phạt góc24
22Thẻ vàng11
51Việt vị12
1412Lỗi1511

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hapoel HaifaMỗi trậnM. Petah Tikva
2.0Bàn thắng / trận1.4
1.3Bàn thua / trận1.6
46%Kiểm soát bóng50%
12.0Dứt điểm / trận14.1
2.7Phạt góc / trận4.6
1.58Bàn thắng kỳ vọng1.61

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hapoel HaifaTỷ lệM. Petah Tikva
50%Trận thắng40%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.580%
80%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hapoel Haifa LLLWD
L 24 thg 10 Maccabi Hapoel Haifa 6 2 1.29 8.25
L 17 thg 10 Hapoel Haifa Hap. Ramat Gan 0 2 1.74 4.05
L 19 thg 9 Beitar J Hapoel Haifa 2 1 1.67 4.40
W 14 thg 9 Hapoel Haifa Sakhnin 3 1 1.83 4.35
D 7 thg 9 Netanya Hapoel Haifa 1 1 1.91 3.75
D 2 thg 9 H. Beer Sheva Hapoel Haifa 2 2 1.44 6.20
D 30 thg 8 Hapoel Haifa Hapoel Tel Aviv 0 0 4.00 1.83
W 15 thg 8 Hapoel Haifa H. Beer Sheva 4 0 2.02 3.80
L 8 thg 8 Hapoel Haifa Kiryat Shmona 1 3 2.38 2.82
W 1 thg 8 Sakhnin Hapoel Haifa 1 2 3.40 1.95
M. Petah Tikva WLLLL
W 24 thg 10 Hap. Ramat Gan Maccabi P 1 2 2.60 2.50
L 17 thg 10 Maccabi P Maccabi Haifa 1 2 5.80 1.47
L 19 thg 9 Maccabi P Hapoel K 2 4 2.23 3.10
L 15 thg 9 Beitar J Maccabi P 3 1 1.50 5.40
L 5 thg 9 Maccabi P Ironi Tiberias 1 2 2.07 3.45
W 29 thg 8 Sakhnin Maccabi P 1 2 2.90 2.35
W 22 thg 8 Maccabi P Kiryat Shmona 2 1 2.67 2.55
W 15 thg 8 Ironi Tiberias Maccabi P 0 3 2.90 2.32
W 9 thg 8 Maccabi P Hap. Ramat Gan 2 1 2.75 2.43
L 2 thg 8 Hapoel K Maccabi P 1 0 2.10 3.35

Đối đầu

Hapoel Haifa
2·1·0
M. Petah Tikva
  • thg 1 2025 Hapoel Haifa 5 - 1 Maccabi P
  • thg 9 2024 Maccabi P 0 - 0 Hapoel Haifa
  • thg 1 2024 Maccabi P 0 - 3 Hapoel Haifa

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maccabi Tel Aviv 8 +16 20
2 Hapoel Tel Aviv 8 +13 19
4 Maccabi Haifa 8 +6 18
6 Bnei Sakhnin 8 0 11
7 Maccabi Netanya 8 +4 10
9 Hapoel Haifa 8 -4 9
10 Hapoel Katamon 8 -7 7
14 Ironi Tiberias 8 -4 2

Chú thích

  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)