Hapoel Haifa vs Ironi T — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
1.98
X
3.45
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
HAP
Hapoel HaifaChỉ sốIroni TIRO
Hapoel HaifaChỉ sốIroni TIRO
1.38
xG
1.0951%
Kiểm soát bóng
49%15
Tổng dứt điểm
117
Trúng đích
54
Phạt góc
43
Thẻ vàng
12
Việt vị
113
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel HaifaMỗi trậnIroni TIRO
Hapoel HaifaMỗi trậnIroni TIRO
1.2
Bàn thắng / trận
1.80.7
Bàn thua / trận
0.946%
Kiểm soát bóng
46%15.0
Dứt điểm / trận
12.85.4
Phạt góc / trận
3.51.26
Bàn thắng kỳ vọng
1.17Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel HaifaTỷ lệIroni TIRO
Hapoel HaifaTỷ lệIroni TIRO
40%
Trận thắng
60%70%
Tài 1.5
70%20%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel Haifa
WLWWD
Hapoel Haifa
WLWWD
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
HAP
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
HAP
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
HAP
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
IRO
Ironi T
LLLWW
Ironi T
LLLWW
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
IRO
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
Hapoel K
IRO
Ironi T
0
2
1.83
4.20
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
ASH
Ashdod
IRO
Ironi T
0
3
2.07
3.50
Ashdod
IRO
Ironi T
0
3
2.07
3.50
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
Ironi T
IRO
Ironi K
2
0
2.90
2.42
Đối đầu
HAP
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa4·1·1
Ironi TIRO

- thg 7 2026 Hapoel Haifa 3 - 1 Ironi T
- thg 12 2025 Hapoel Haifa 2 - 0 Ironi T
- thg 8 2025 Ironi T 1 - 0 Hapoel Haifa
- thg 8 2025 Ironi T 0 - 1 Hapoel Haifa
- thg 1 2025 Ironi T 1 - 1 Hapoel H
- thg 10 2024 Hapoel H 1 - 0 Ironi T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















