Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Hapoel Acre vs Hapoel Raanana — Liga Leumit

Liga Leumit · Israel
1 5.00
X 3.90
2 1.62
Hiệp 10-0
Hiệp 20-1
  1. 69' 0-1Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.63 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hapoel Acre 58%@5.00
Hòa 12%@3.90
Hapoel Raanana 30%@1.62
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 62%@1.63
Xỉu 2.5 38%@2.66
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.70
Không 44%@2.07
Bet Builder
X2 & Over 1.5 55%@1.31
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Hapoel AcreDự đoánHapoel Raanana
46%Kiểm soát bóng54%
6Tổng dứt điểm14
3Trúng đích5
4Phạt góc4
Hapoel AcreThực tếHapoel Raanana
40%Kiểm soát bóng60%
5Tổng dứt điểm11
2Trúng đích6
2Phạt góc3
Hapoel AcreThực tế · Dự đoánHapoel Raanana
40%46%Kiểm soát bóng60%54%
56Tổng dứt điểm1114
23Trúng đích65
24Phạt góc34

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hapoel AcreMỗi trậnHapoel Raanana
0.0Bàn thắng / trận2.1
2.7Bàn thua / trận1.4
45%Kiểm soát bóng52%
7.6Dứt điểm / trận12.6
3.6Phạt góc / trận3.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hapoel AcreTỷ lệHapoel Raanana
0%Trận thắng50%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
0%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hapoel Acre WLDLL
W 26 thg 10 Hapoel Acre Tira 5 0 2.42 2.65
L 19 thg 10 Hapoel K Hapoel Acre 4 0 1.39 6.80
D 9 thg 10 Hapoel Acre Maccabi B 0 0 7.00 1.42
L 1 thg 10 Maccabi Jaffa Hapoel Acre 1 0 1.80 3.85
L 24 thg 9 Hapoel Acre Hapoel Afula 0 3 3.60 1.91
L 17 thg 9 M. Nazareth Hapoel Acre 1 0 1.87 3.85
L 14 thg 9 Hapoel Acre Ashdod 0 4 16.00 1.23
L 6 thg 9 Kiryat Yam Hapoel Acre 5 0 1.68 4.60
L 31 thg 8 Hapoel Acre Bnei Yehuda 0 3 6.60 1.50
L 23 thg 8 Kafr Qasim Hapoel Acre 4 0 2.92 2.42
Hapoel Raanana WDLLW
W 28 thg 10 Hapoel R Hapoel U 4 0 1.50 5.10
D 19 thg 10 Hapoel R Bnei Yehuda 1 1 4.40 1.70
L 12 thg 10 Hapoel K Hapoel R 2 1 2.80 2.25
L 1 thg 10 Hapoel R Kafr Qasim 1 2 2.07 3.15
W 28 thg 9 Maccabi B Hapoel R 1 2 2.02 3.35
L 17 thg 9 Hapoel R Kiryat Gat 0 1 2.05 3.40
W 10 thg 9 Maccabi Jaffa Hapoel R 1 3 2.62 2.42
W 6 thg 9 Hapoel R Hapoel K 6 1 2.30 2.82
L 31 thg 8 Hapoel Afula Hapoel R 3 2 2.77 2.60
W 23 thg 8 M. Herzliya Hapoel R 2 3 2.00 3.55

Đối đầu

Hapoel Acre
1·0·5
Hapoel Raanana
  • thg 5 2026 Hapoel Acre 1 - 2 Hapoel R
  • thg 2 2026 Hapoel R 2 - 1 Hapoel Acre
  • thg 10 2025 Hapoel Acre 0 - 2 Hapoel R
  • thg 4 2025 Hapoel Acre 2 - 0 Hapoel R
  • thg 1 2025 Hapoel Acre 0 - 2 Hapoel R
  • thg 9 2024 Hapoel R 2 - 1 Hapoel Acre

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Ashdod 11 +15 28
2 Bnei Yehuda 11 +17 27
5 Hapoel Ra'anana 11 +8 19
6 Kiryat Yam SC 11 +7 19
7 Hapoel Afula 11 +3 18
9 Kafr Qasim 11 +1 13
10 Hapoel Kfar Saba 11 -7 12
11 Maccabi Kiryat Gat 11 -2 11
13 Ironi Modi'in 11 -8 11
14 Maccabi Herzliya 11 -5 9
16 Hapoel Acre 11 -28 1

Chú thích

  • Promotion - Leumit League (Promotion Group)
  • Leumit League (Relegation Group)