Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Hapoel Acre vs H. Ironi Rishon — Liga Leumit

Liga Leumit · Israel
1 6.00
X 4.45
2 1.47
Hiệp 11-1
  1. 10' 0-1Henty E.
  2. Tmechter L.1-1 45'
Hiệp 21-1
  1. 47' 1-2Jankauskas E.
  2. 81' Thẻ đỏ
  3. Bàn thắng2-2 90+2'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @2.57 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Hapoel Acre 24%@6.00
Hòa 32%@4.45
H. Ironi Rishon 44%@1.47
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 69%@1.60
Xỉu 2.5 31%@3.56
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 45%@1.75
Không 55%@1.98

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Hapoel AcreDự đoánH. Ironi Rishon
43%Kiểm soát bóng57%
7Tổng dứt điểm17
3Trúng đích6
4Phạt góc5
2Thẻ vàng3
Hapoel AcreThực tếH. Ironi Rishon
47%Kiểm soát bóng53%
7Tổng dứt điểm11
3Trúng đích5
4Phạt góc6
4Thẻ vàng3
Hapoel AcreThực tế · Dự đoánH. Ironi Rishon
47%43%Kiểm soát bóng53%57%
77Tổng dứt điểm1117
33Trúng đích56
44Phạt góc65
42Thẻ vàng33

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Hapoel AcreMỗi trậnH. Ironi Rishon
0.5Bàn thắng / trận1.8
2.2Bàn thua / trận1.4
44%Kiểm soát bóng55%
8.1Dứt điểm / trận13.7
4.0Phạt góc / trận4.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Hapoel AcreTỷ lệH. Ironi Rishon
10%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
0%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Hapoel Acre WLLDL
W 26 thg 10 Hapoel Acre Tira 5 0 2.42 2.65
L 23 thg 10 Hapoel Acre Hapoel R 0 1 5.00 1.62
L 19 thg 10 Hapoel K Hapoel Acre 4 0 1.39 6.80
D 9 thg 10 Hapoel Acre Maccabi B 0 0 7.00 1.42
L 1 thg 10 Maccabi Jaffa Hapoel Acre 1 0 1.80 3.85
L 24 thg 9 Hapoel Acre Hapoel Afula 0 3 3.60 1.91
L 17 thg 9 M. Nazareth Hapoel Acre 1 0 1.87 3.85
L 14 thg 9 Hapoel Acre Ashdod 0 4 16.00 1.23
L 6 thg 9 Kiryat Yam Hapoel Acre 5 0 1.68 4.60
L 31 thg 8 Hapoel Acre Bnei Yehuda 0 3 6.60 1.50
H. Ironi Rishon WLDWD
W 26 thg 10 Dimona H. Ironi Rishon 2 3 4.05 1.72
L 23 thg 10 H. Ironi Rishon Hapoel K 0 3 1.90 3.35
D 19 thg 10 Maccabi B H. Ironi Rishon 1 1 2.52 2.60
W 12 thg 10 H. Ironi Rishon Maccabi Jaffa 3 0 1.55 5.30
D 1 thg 10 Hapoel Afula H. Ironi Rishon 2 2 3.00 2.12
W 24 thg 9 H. Ironi Rishon M. Nazareth 1 0 1.75 4.20
L 17 thg 9 Ashdod H. Ironi Rishon 3 2 1.90 3.55
W 10 thg 9 H. Ironi Rishon Kiryat Yam 4 2 2.50 2.65
D 7 thg 9 Bnei Yehuda H. Ironi Rishon 0 0 1.92 3.90
W 30 thg 8 H. Ironi Rishon Kafr Qasim 2 1 2.00 3.70

Đối đầu

Hapoel Acre
1·1·2
H. Ironi Rishon
  • thg 4 2026 H. Ironi Rishon 3 - 1 Hapoel Acre
  • thg 11 2025 Hapoel Acre 1 - 1 H. Ironi Rishon
  • thg 1 2025 Hapoel Acre 1 - 2 H. Ironi Rishon
  • thg 9 2024 H. Ironi Rishon 0 - 1 Hapoel Acre

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Ashdod 11 +15 28
2 Bnei Yehuda 11 +17 27
5 Hapoel Ra'anana 11 +8 19
6 Kiryat Yam SC 11 +7 19
7 Hapoel Afula 11 +3 18
9 Kafr Qasim 11 +1 13
10 Hapoel Kfar Saba 11 -7 12
11 Maccabi Kiryat Gat 11 -2 11
13 Ironi Modi'in 11 -8 11
14 Maccabi Herzliya 11 -5 9
16 Hapoel Acre 11 -28 1

Chú thích

  • Promotion - Leumit League (Promotion Group)
  • Leumit League (Relegation Group)