Hapoel Acre vs H. Ironi Rishon — Liga Leumit
Liga Leumit · Israel
1
6.00
X
4.45
2
1.47
Hiệp 11-1
- 10' 0-1Henty E.
- Tmechter L.1-1 45'
Hiệp 21-1
- 47' 1-2Jankauskas E.
- 81' Thẻ đỏ
- Bàn thắng2-2 90+2'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.57
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HAP
Hapoel AcreDự đoánH. Ironi RishonH. 
Hapoel AcreDự đoánH. Ironi RishonH. 
43%Kiểm soát bóng57%
7Tổng dứt điểm17
3Trúng đích6
4Phạt góc5
2Thẻ vàng3
HAP
Hapoel AcreThực tếH. Ironi RishonH. 
Hapoel AcreThực tếH. Ironi RishonH. 
47%Kiểm soát bóng53%
7Tổng dứt điểm11
3Trúng đích5
4Phạt góc6
4Thẻ vàng3
HAP
Hapoel AcreThực tế · Dự đoánH. Ironi RishonH. 
Hapoel AcreThực tế · Dự đoánH. Ironi RishonH. 
47%43%Kiểm soát bóng53%57%
77Tổng dứt điểm1117
33Trúng đích56
44Phạt góc65
42Thẻ vàng33
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hapoel AcreMỗi trậnH. Ironi RishonH. 
Hapoel AcreMỗi trậnH. Ironi RishonH. 
0.5Bàn thắng / trận1.8
2.2Bàn thua / trận1.4
44%Kiểm soát bóng55%
8.1Dứt điểm / trận13.7
4.0Phạt góc / trận4.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hapoel AcreTỷ lệH. Ironi RishonH. 
Hapoel AcreTỷ lệH. Ironi RishonH. 
10%Trận thắng50%
60%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
0%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hapoel Acre
WLLDL
Hapoel Acre
WLLDL
HAP
Hapoel Acre
TIR
Tira
5
0
2.42
2.65
Hapoel Acre
TIR
Tira
5
0
2.42
2.65
HAP
Hapoel Acre
HAP
Hapoel R
0
1
5.00
1.62
Hapoel Acre
HAP
Hapoel R
0
1
5.00
1.62
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel Acre
4
0
1.39
6.80
Hapoel K
HAP
Hapoel Acre
4
0
1.39
6.80
HAP
Hapoel Acre
MAC
Maccabi B
0
0
7.00
1.42
Hapoel Acre
MAC
Maccabi B
0
0
7.00
1.42
MAC
Maccabi Jaffa
HAP
Hapoel Acre
1
0
1.80
3.85
Maccabi Jaffa
HAP
Hapoel Acre
1
0
1.80
3.85
HAP
Hapoel Acre
HAP
Hapoel Afula
0
3
3.60
1.91
Hapoel Acre
HAP
Hapoel Afula
0
3
3.60
1.91
M.
M. Nazareth
HAP
Hapoel Acre
1
0
1.87
3.85
M. Nazareth
HAP
Hapoel Acre
1
0
1.87
3.85
HAP
Hapoel Acre
ASH
Ashdod
0
4
16.00
1.23
Hapoel Acre
ASH
Ashdod
0
4
16.00
1.23
KIR
Kiryat Yam
HAP
Hapoel Acre
5
0
1.68
4.60
Kiryat Yam
HAP
Hapoel Acre
5
0
1.68
4.60
HAP
Hapoel Acre
BNE
Bnei Yehuda
0
3
6.60
1.50
Hapoel Acre
BNE
Bnei Yehuda
0
3
6.60
1.50
H.
H. Ironi Rishon
WLDWD
H. Ironi Rishon
WLDWD
DIM
Dimona
H.
H. Ironi Rishon
2
3
4.05
1.72
Dimona
H.
H. Ironi Rishon
2
3
4.05
1.72
H.
H. Ironi Rishon
HAP
Hapoel K
0
3
1.90
3.35
H. Ironi Rishon
HAP
Hapoel K
0
3
1.90
3.35
MAC
Maccabi B
H.
H. Ironi Rishon
1
1
2.52
2.60
Maccabi B
H.
H. Ironi Rishon
1
1
2.52
2.60
H.
H. Ironi Rishon
MAC
Maccabi Jaffa
3
0
1.55
5.30
H. Ironi Rishon
MAC
Maccabi Jaffa
3
0
1.55
5.30
HAP
Hapoel Afula
H.
H. Ironi Rishon
2
2
3.00
2.12
Hapoel Afula
H.
H. Ironi Rishon
2
2
3.00
2.12
H.
H. Ironi Rishon
M.
M. Nazareth
1
0
1.75
4.20
H. Ironi Rishon
M.
M. Nazareth
1
0
1.75
4.20
ASH
Ashdod
H.
H. Ironi Rishon
3
2
1.90
3.55
Ashdod
H.
H. Ironi Rishon
3
2
1.90
3.55
H.
H. Ironi Rishon
KIR
Kiryat Yam
4
2
2.50
2.65
H. Ironi Rishon
KIR
Kiryat Yam
4
2
2.50
2.65
BNE
Bnei Yehuda
H.
H. Ironi Rishon
0
0
1.92
3.90
Bnei Yehuda
H.
H. Ironi Rishon
0
0
1.92
3.90
H.
H. Ironi Rishon
KAF
Kafr Qasim
2
1
2.00
3.70
H. Ironi Rishon
KAF
Kafr Qasim
2
1
2.00
3.70
Đối đầu
HAP
Hapoel Acre
Hapoel Acre1·1·2
H. Ironi RishonH. 

- thg 4 2026 H. Ironi Rishon 3 - 1 Hapoel Acre
- thg 11 2025 Hapoel Acre 1 - 1 H. Ironi Rishon
- thg 1 2025 Hapoel Acre 1 - 2 H. Ironi Rishon
- thg 9 2024 H. Ironi Rishon 0 - 1 Hapoel Acre
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Leumit League (Promotion Group)
- Leumit League (Relegation Group)

















