Hap. Ramat Gan vs M. Petah Tikva — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
2.60
X
3.45
2
2.50
Hiệp 10-2
- 3' 0-1Cortes J.Kiến tạo Deznet G.
- 40' 0-2Cortes J.
Hiệp 21-0
- LuanKiến tạo Tishler D.1-2 59'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
HAP
Hap. Ramat GanDự đoánM. Petah TikvaM. 
Hap. Ramat GanDự đoánM. Petah TikvaM. 
1.28xG1.13
45%Kiểm soát bóng55%
10Tổng dứt điểm13
4Trúng đích4
4Phạt góc4
2Thẻ vàng1
1Việt vị2
13Lỗi12
HAP
Hap. Ramat GanThực tếM. Petah TikvaM. 
Hap. Ramat GanThực tếM. Petah TikvaM. 
1.46xG0.95
56%Kiểm soát bóng44%
15Tổng dứt điểm5
5Trúng đích2
5Phạt góc3
0Thẻ vàng4
1Việt vị2
12Lỗi7
HAP
Hap. Ramat GanThực tế · Dự đoánM. Petah TikvaM. 
Hap. Ramat GanThực tế · Dự đoánM. Petah TikvaM. 
1.461.28xG0.951.13
56%45%Kiểm soát bóng44%55%
1510Tổng dứt điểm513
54Trúng đích24
54Phạt góc34
02Thẻ vàng41
11Việt vị22
1213Lỗi712
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAP
Hap. Ramat GanMỗi trậnM. Petah TikvaM. 
Hap. Ramat GanMỗi trậnM. Petah TikvaM. 
1.2Bàn thắng / trận1.5
2.0Bàn thua / trận1.7
42%Kiểm soát bóng49%
10.8Dứt điểm / trận14.1
3.6Phạt góc / trận4.3
1.11Bàn thắng kỳ vọng1.33
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAP
Hap. Ramat GanTỷ lệM. Petah TikvaM. 
Hap. Ramat GanTỷ lệM. Petah TikvaM. 
20%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.590%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAP
Hap. Ramat Gan
WLLWL
Hap. Ramat Gan
WLLWL
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
0
2
1.74
4.05
Hapoel Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
0
2
1.74
4.05
HAP
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
0
4
5.20
1.53
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
0
4
5.20
1.53
SAK
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
HAP
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
HAP
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hap. Ramat Gan
4
0
1.38
7.70
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hap. Ramat Gan
4
0
1.38
7.70
HAP
Hap. Ramat Gan
H.
H. Beer Sheva
1
2
6.40
1.47
Hap. Ramat Gan
H.
H. Beer Sheva
1
2
6.40
1.47
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
1.40
6.70
Maccabi Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
1.40
6.70
HAP
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
M.
M. Petah Tikva
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
M. Petah Tikva
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel Katamon
2
2
2.57
2.62
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel Katamon
2
2
2.57
2.62
M.
M. Petah Tikva
LLLLL
M. Petah Tikva
LLLLL
M.
M. Petah Tikva
MAC
Maccabi Haifa
1
2
5.80
1.47
M. Petah Tikva
MAC
Maccabi Haifa
1
2
5.80
1.47
HAP
Hapoel Haifa
M.
M. Petah Tikva
2
1
1.96
3.50
Hapoel Haifa
M.
M. Petah Tikva
2
1
1.96
3.50
M.
M. Petah Tikva
HAP
Hapoel Katamon
2
4
2.23
3.10
M. Petah Tikva
HAP
Hapoel Katamon
2
4
2.23
3.10
BEI
Beitar J
M.
M. Petah Tikva
3
1
1.50
5.40
Beitar J
M.
M. Petah Tikva
3
1
1.50
5.40
M.
M. Petah Tikva
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
M. Petah Tikva
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
SAK
Sakhnin
M.
M. Petah Tikva
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
M.
M. Petah Tikva
1
2
2.90
2.35
M.
M. Petah Tikva
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
M. Petah Tikva
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
M.
M. Petah Tikva
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
M.
M. Petah Tikva
0
3
2.90
2.32
M.
M. Petah Tikva
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
M. Petah Tikva
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel Katamon
M.
M. Petah Tikva
1
0
2.10
3.35
Hapoel Katamon
M.
M. Petah Tikva
1
0
2.10
3.35
Đối đầu
HAP
Hap. Ramat Gan
Hap. Ramat Gan0·2·2
M. Petah TikvaM. 

- thg 8 2026 M. Petah Tikva 2 - 1 Hap. Ramat Gan
- thg 5 2026 Hap. Ramat Gan 1 - 1 M. Petah Tikva
- thg 1 2026 M. Petah Tikva 2 - 2 Hap. Ramat Gan
- thg 9 2025 Hap. Ramat Gan 0 - 3 M. Petah Tikva
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















