Haninge vs Nykopings — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
2.00
X
3.80
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HAN
HaningeMỗi trậnNykopingsNYK
HaningeMỗi trậnNykopingsNYK
3.0Bàn thắng / trận1.1
1.6Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HAN
HaningeTỷ lệNykopingsNYK
HaningeTỷ lệNykopingsNYK
70%Trận thắng40%
100%Tài 1.570%
90%Tài 2.540%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HAN
Haninge
WWLLL
Haninge
WWLLL
HAN
Haninge
SME
Smedby
2
1
1.57
4.50
Haninge
SME
Smedby
2
1
1.57
4.50
EKE
Eker Orebro
HAN
Haninge
4
5
6.10
1.38
Eker Orebro
HAN
Haninge
4
5
6.10
1.38
HAN
Haninge
SYR
Syrianska
0
2
1.28
7.50
Haninge
SYR
Syrianska
0
2
1.28
7.50
HAN
Haninge
DJU
Djurgarden
1
7
27.00
1.06
Haninge
DJU
Djurgarden
1
7
27.00
1.06
RAG
Ragsved
HAN
Haninge
2
1
2.75
2.23
Ragsved
HAN
Haninge
2
1
2.75
2.23
HAN
Haninge
LIN
Lindo FF
6
1
1.57
4.35
Haninge
LIN
Lindo FF
6
1
1.57
4.35
KAR
Karlslund
HAN
Haninge
3
0
4.70
1.55
Karlslund
HAN
Haninge
3
0
4.70
1.55
HAN
Haninge
FAR
Farsta
2
2
1.88
3.75
Haninge
FAR
Farsta
2
2
1.88
3.75
FIT
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
ARL
Arlanda
HAN
Haninge
6
1
–
–
Arlanda
HAN
Haninge
6
1
–
–
NYK
Nykopings
DWLWW
Nykopings
DWLWW
SME
Smedby
NYK
Nykopings
1
1
3.90
1.93
Smedby
NYK
Nykopings
1
1
3.90
1.93
NYK
Nykopings
SYR
Syrianska
1
0
–
–
Nykopings
SYR
Syrianska
1
0
–
–
ORE
Orebro Syr.
NYK
Nykopings
1
0
2.75
2.25
Orebro Syr.
NYK
Nykopings
1
0
2.75
2.25
NYK
Nykopings
EKE
Eker Orebro
3
0
1.35
6.40
Nykopings
EKE
Eker Orebro
3
0
1.35
6.40
LIN
Lindo FF
NYK
Nykopings
0
3
3.40
1.91
Lindo FF
NYK
Nykopings
0
3
3.40
1.91
NYK
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
FAR
Farsta
NYK
Nykopings
3
0
2.32
2.62
Farsta
NYK
Nykopings
3
0
2.32
2.62
NYK
Nykopings
SLE
Sleipner
1
0
–
–
Nykopings
SLE
Sleipner
1
0
–
–
FOR
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
Forward
NYK
Nykopings
1
0
2.60
2.42
NYK
Nykopings
NAC
Nacka FC
4
1
1.41
6.70
Nykopings
NAC
Nacka FC
4
1
1.41
6.70
Đối đầu
HAN
Haninge
Haninge0·0·1
NykopingsNYK

- thg 4 2026 Nykopings 6 - 1 Haninge
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















